gayness

[Mỹ]/ˈɡeɪnəs/
[Anh]/ˈɡeɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm vui; đặc biệt là đồng tính luyến ái
Word Forms
số nhiềugaynesses

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing gayness

ôm lấy sự đồng tính

celebrating gayness

tôn vinh sự đồng tính

expressing gayness

diễn đạt sự đồng tính

understanding gayness

hiểu về sự đồng tính

accepting gayness

chấp nhận sự đồng tính

promoting gayness

quảng bá sự đồng tính

defining gayness

xác định sự đồng tính

questioning gayness

đặt câu hỏi về sự đồng tính

challenging gayness

thách thức sự đồng tính

celebrate gayness

tôn vinh sự đồng tính

Câu ví dụ

his gayness is a source of pride for him.

Chàng trai tự hào về sự đồng tính của mình.

many people celebrate gayness during pride month.

Nhiều người ăn mừng sự đồng tính trong tháng tự hào.

understanding gayness helps promote inclusivity.

Hiểu về sự đồng tính giúp thúc đẩy sự hòa nhập.

she embraces her gayness openly.

Cô ấy cởi mở chấp nhận sự đồng tính của mình.

his poetry often reflects his experiences with gayness.

Thơ của anh ấy thường phản ánh những trải nghiệm của anh ấy về sự đồng tính.

the film explores themes of gayness and acceptance.

Bộ phim khám phá các chủ đề về sự đồng tính và chấp nhận.

they organized a discussion on the importance of gayness in society.

Họ đã tổ chức một cuộc thảo luận về tầm quan trọng của sự đồng tính trong xã hội.

his art showcases the beauty of gayness.

Nghệ thuật của anh ấy thể hiện vẻ đẹp của sự đồng tính.

gayness is often misunderstood in many cultures.

Sự đồng tính thường bị hiểu lầm ở nhiều nền văn hóa.

she writes about the struggles of gayness in her novel.

Cô ấy viết về những khó khăn của sự đồng tính trong cuốn tiểu thuyết của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay