official gazettes
tờ tin chính thức
government gazettes
tờ tin của chính phủ
local gazettes
tờ tin địa phương
daily gazettes
tờ tin hàng ngày
legal gazettes
tờ tin pháp lý
public gazettes
tờ tin công cộng
state gazettes
tờ tin của tiểu bang
national gazettes
tờ tin quốc gia
periodical gazettes
tờ tin định kỳ
weekly gazettes
tờ tin hàng tuần
the government publishes gazettes regularly to inform the public.
chính phủ thường xuyên xuất bản các thông báo chính thức để thông báo cho công chúng.
many important announcements are found in the official gazettes.
nhiều thông báo quan trọng được đăng tải trên các thông báo chính thức.
local gazettes often cover community events and news.
các thông báo địa phương thường đưa tin về các sự kiện và tin tức cộng đồng.
he subscribed to several gazettes to stay updated on legal matters.
anh ấy đăng ký nhiều thông báo để luôn cập nhật về các vấn đề pháp lý.
gazettes serve as a historical record of government decisions.
các thông báo đóng vai trò như một bản ghi lịch sử về các quyết định của chính phủ.
she found the job listing in the local gazette.
cô ấy tìm thấy thông tin tuyển dụng việc làm trên thông báo địa phương.
reading gazettes can provide insights into local governance.
đọc các thông báo có thể cung cấp thông tin chi tiết về quản trị địa phương.
gazettes are essential for transparency in public administration.
các thông báo rất quan trọng cho sự minh bạch trong quản lý công.
he often writes articles for various gazettes across the country.
anh ấy thường xuyên viết bài cho nhiều thông báo trên khắp cả nước.
legal professionals frequently refer to gazettes for updates on regulations.
các chuyên gia pháp lý thường xuyên tham khảo các thông báo để cập nhật về quy định.
official gazettes
tờ tin chính thức
government gazettes
tờ tin của chính phủ
local gazettes
tờ tin địa phương
daily gazettes
tờ tin hàng ngày
legal gazettes
tờ tin pháp lý
public gazettes
tờ tin công cộng
state gazettes
tờ tin của tiểu bang
national gazettes
tờ tin quốc gia
periodical gazettes
tờ tin định kỳ
weekly gazettes
tờ tin hàng tuần
the government publishes gazettes regularly to inform the public.
chính phủ thường xuyên xuất bản các thông báo chính thức để thông báo cho công chúng.
many important announcements are found in the official gazettes.
nhiều thông báo quan trọng được đăng tải trên các thông báo chính thức.
local gazettes often cover community events and news.
các thông báo địa phương thường đưa tin về các sự kiện và tin tức cộng đồng.
he subscribed to several gazettes to stay updated on legal matters.
anh ấy đăng ký nhiều thông báo để luôn cập nhật về các vấn đề pháp lý.
gazettes serve as a historical record of government decisions.
các thông báo đóng vai trò như một bản ghi lịch sử về các quyết định của chính phủ.
she found the job listing in the local gazette.
cô ấy tìm thấy thông tin tuyển dụng việc làm trên thông báo địa phương.
reading gazettes can provide insights into local governance.
đọc các thông báo có thể cung cấp thông tin chi tiết về quản trị địa phương.
gazettes are essential for transparency in public administration.
các thông báo rất quan trọng cho sự minh bạch trong quản lý công.
he often writes articles for various gazettes across the country.
anh ấy thường xuyên viết bài cho nhiều thông báo trên khắp cả nước.
legal professionals frequently refer to gazettes for updates on regulations.
các chuyên gia pháp lý thường xuyên tham khảo các thông báo để cập nhật về quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay