read journals
đọc các tạp chí
write journals
viết các tạp chí
academic journals
các tạp chí học thuật
journals online
các tạp chí trực tuyến
journals published
các tạp chí đã xuất bản
journals kept
các tạp chí được lưu trữ
journals reviewed
các tạp chí được đánh giá
journals submitted
các tạp chí được gửi
journals impact
tác động của các tạp chí
journals research
nghiên cứu các tạp chí
she meticulously reviews scientific journals for new research findings.
Cô ấy tỉ mỉ xem xét các tạp chí khoa học để tìm kiếm các kết quả nghiên cứu mới.
the library subscribes to several academic journals in various fields.
Thư viện đăng ký nhiều tạp chí học thuật trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
researchers often publish their work in peer-reviewed journals.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên xuất bản công trình của họ trên các tạp chí được đánh giá ngang hàng.
he keeps a personal journal to record his daily thoughts and experiences.
Anh ấy giữ một cuốn nhật ký cá nhân để ghi lại những suy nghĩ và kinh nghiệm hàng ngày của mình.
the university encourages faculty to submit articles to reputable journals.
Đại học khuyến khích giảng viên gửi bài viết đến các tạp chí uy tín.
reading journals helps students stay updated on current trends in their major.
Đọc các tạp chí giúp sinh viên cập nhật các xu hướng hiện tại trong chuyên ngành của mình.
the editor-in-chief manages the journal's content and publication schedule.
Tổng biên tập quản lý nội dung và lịch xuất bản của tạp chí.
they analyzed data from several journals to support their hypothesis.
Họ đã phân tích dữ liệu từ nhiều tạp chí để hỗ trợ giả thuyết của mình.
the medical journals provided valuable insights into the new treatment.
Các tạp chí y khoa đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về phương pháp điều trị mới.
he archived old journals to preserve historical records.
Anh ấy lưu trữ các tạp chí cũ để bảo tồn các hồ sơ lịch sử.
the journal's impact factor reflects its influence within the academic community.
Hệ số tác động của tạp chí phản ánh ảnh hưởng của nó trong cộng đồng học thuật.
read journals
đọc các tạp chí
write journals
viết các tạp chí
academic journals
các tạp chí học thuật
journals online
các tạp chí trực tuyến
journals published
các tạp chí đã xuất bản
journals kept
các tạp chí được lưu trữ
journals reviewed
các tạp chí được đánh giá
journals submitted
các tạp chí được gửi
journals impact
tác động của các tạp chí
journals research
nghiên cứu các tạp chí
she meticulously reviews scientific journals for new research findings.
Cô ấy tỉ mỉ xem xét các tạp chí khoa học để tìm kiếm các kết quả nghiên cứu mới.
the library subscribes to several academic journals in various fields.
Thư viện đăng ký nhiều tạp chí học thuật trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
researchers often publish their work in peer-reviewed journals.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên xuất bản công trình của họ trên các tạp chí được đánh giá ngang hàng.
he keeps a personal journal to record his daily thoughts and experiences.
Anh ấy giữ một cuốn nhật ký cá nhân để ghi lại những suy nghĩ và kinh nghiệm hàng ngày của mình.
the university encourages faculty to submit articles to reputable journals.
Đại học khuyến khích giảng viên gửi bài viết đến các tạp chí uy tín.
reading journals helps students stay updated on current trends in their major.
Đọc các tạp chí giúp sinh viên cập nhật các xu hướng hiện tại trong chuyên ngành của mình.
the editor-in-chief manages the journal's content and publication schedule.
Tổng biên tập quản lý nội dung và lịch xuất bản của tạp chí.
they analyzed data from several journals to support their hypothesis.
Họ đã phân tích dữ liệu từ nhiều tạp chí để hỗ trợ giả thuyết của mình.
the medical journals provided valuable insights into the new treatment.
Các tạp chí y khoa đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về phương pháp điều trị mới.
he archived old journals to preserve historical records.
Anh ấy lưu trữ các tạp chí cũ để bảo tồn các hồ sơ lịch sử.
the journal's impact factor reflects its influence within the academic community.
Hệ số tác động của tạp chí phản ánh ảnh hưởng của nó trong cộng đồng học thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay