geese

[Mỹ]/ɡiːs/
[Anh]/ɡis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ngỗng; thịt ngỗng; người ngu ngốc; ngỗng đực

Cụm từ & Cách kết hợp

wild geese

ngỗng trời

domestic geese

ngỗng nhà

migrating geese

ngỗng di cư

flock of geese

đàn ngỗng

geese honking

ngỗng rít

geese flying

ngỗng bay

geese migration

di cư của ngỗng

geese pond

ao ngỗng

geese chase

đuổi bắt ngỗng

geese feathers

lông ngỗng

Câu ví dụ

geese often migrate south for the winter.

Các loài ngỗng thường di cư về phương nam vào mùa đông.

a flock of geese flew over the lake.

Một đàn ngỗng bay qua hồ.

geese are known for their honking sounds.

Ngỗng nổi tiếng với những âm thanh kêu honk của chúng.

we saw a pair of geese waddling on the grass.

Chúng tôi thấy một cặp ngỗng lạch bạch trên cỏ.

geese can be quite territorial during nesting season.

Ngỗng có thể khá lãnh thổ trong mùa sinh sản.

the farmer raised geese for their feathers.

Người nông dân nuôi ngỗng vì lông của chúng.

geese are often seen in parks and ponds.

Ngỗng thường được nhìn thấy ở công viên và ao.

it's fun to watch geese swim in the water.

Thật vui khi xem ngỗng bơi trong nước.

in some cultures, geese are considered a symbol of loyalty.

Ở một số nền văn hóa, ngỗng được coi là biểu tượng của lòng trung thành.

during spring, the geese return to their breeding grounds.

Vào mùa xuân, ngỗng trở về nơi làm tổ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay