gelling agent
chất làm đông
gelling process
quá trình đông gel
gelling point
điểm đông gel
gelling temperature
nhiệt độ đông gel
gelling time
thời gian đông gel
gelling mixture
hỗn hợp đông gel
gelling solution
dung dịch đông gel
gelling properties
tính chất đông gel
gelling behavior
hành vi đông gel
gelling stage
giai đoạn đông gel
the flavors are gelling together beautifully in this dish.
các hương vị đang hòa quyện với nhau một cách tuyệt vời trong món ăn này.
after a few meetings, the team is finally gelling.
sau một vài cuộc họp, đội ngũ cuối cùng cũng đang bắt đầu gắn kết.
it takes time for ideas to start gelling in a group.
cần có thời gian để những ý tưởng bắt đầu gắn kết trong một nhóm.
the project is gelling into something special.
dự án đang dần trở thành điều gì đó đặc biệt.
we need to give the team more time to start gelling.
chúng ta cần cho đội ngũ thêm thời gian để bắt đầu gắn kết.
her thoughts are finally gelling into a coherent plan.
những suy nghĩ của cô ấy cuối cùng cũng đang dần hình thành một kế hoạch mạch lạc.
the ingredients are gelling nicely in the pot.
các nguyên liệu đang hòa quyện tốt đẹp trong nồi.
as the discussion continued, the concepts began gelling.
khi cuộc thảo luận tiếp tục, các khái niệm bắt đầu gắn kết.
his vision for the project is gelling into a solid strategy.
tầm nhìn của anh ấy về dự án đang dần hình thành một chiến lược vững chắc.
the team’s chemistry is gelling, leading to better results.
tinh thần đồng đội đang gắn kết, dẫn đến kết quả tốt hơn.
gelling agent
chất làm đông
gelling process
quá trình đông gel
gelling point
điểm đông gel
gelling temperature
nhiệt độ đông gel
gelling time
thời gian đông gel
gelling mixture
hỗn hợp đông gel
gelling solution
dung dịch đông gel
gelling properties
tính chất đông gel
gelling behavior
hành vi đông gel
gelling stage
giai đoạn đông gel
the flavors are gelling together beautifully in this dish.
các hương vị đang hòa quyện với nhau một cách tuyệt vời trong món ăn này.
after a few meetings, the team is finally gelling.
sau một vài cuộc họp, đội ngũ cuối cùng cũng đang bắt đầu gắn kết.
it takes time for ideas to start gelling in a group.
cần có thời gian để những ý tưởng bắt đầu gắn kết trong một nhóm.
the project is gelling into something special.
dự án đang dần trở thành điều gì đó đặc biệt.
we need to give the team more time to start gelling.
chúng ta cần cho đội ngũ thêm thời gian để bắt đầu gắn kết.
her thoughts are finally gelling into a coherent plan.
những suy nghĩ của cô ấy cuối cùng cũng đang dần hình thành một kế hoạch mạch lạc.
the ingredients are gelling nicely in the pot.
các nguyên liệu đang hòa quyện tốt đẹp trong nồi.
as the discussion continued, the concepts began gelling.
khi cuộc thảo luận tiếp tục, các khái niệm bắt đầu gắn kết.
his vision for the project is gelling into a solid strategy.
tầm nhìn của anh ấy về dự án đang dần hình thành một chiến lược vững chắc.
the team’s chemistry is gelling, leading to better results.
tinh thần đồng đội đang gắn kết, dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay