aggregating

[Mỹ]/[ˈæɡrɪɡeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈæɡrɪɡeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thu thập hoặc tích lũy dữ liệu, thông tin hoặc nguồn lực thành một khối.; Kết hợp thành một khối hoặc toàn thể.; Tăng kích thước hoặc số lượng.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến sự tổng hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

aggregating data

Vietnamese_translation

aggregating results

Vietnamese_translation

aggregated views

Vietnamese_translation

aggregating information

Vietnamese_translation

aggregating reports

Vietnamese_translation

aggregated sales

Vietnamese_translation

aggregating feedback

Vietnamese_translation

aggregating resources

Vietnamese_translation

aggregating insights

Vietnamese_translation

aggregating trends

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we are aggregating data from multiple sources to improve our analysis.

Chúng tôi đang tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để cải thiện phân tích của mình.

the company is aggregating customer feedback to enhance product design.

Công ty đang tổng hợp phản hồi của khách hàng để nâng cao thiết kế sản phẩm.

aggregating news articles provides a comprehensive overview of the event.

Việc tổng hợp các bài báo tin tức cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về sự kiện.

the system is aggregating sales figures daily for management review.

Hệ thống đang tổng hợp hàng số liệu bán hàng hàng ngày để quản lý xem xét.

aggregating user reviews helps us understand customer sentiment.

Việc tổng hợp các đánh giá của người dùng giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về cảm xúc của khách hàng.

we're aggregating market research reports to identify key trends.

Chúng tôi đang tổng hợp các báo cáo nghiên cứu thị trường để xác định các xu hướng chính.

the team is aggregating information from various departments.

Nhóm đang tổng hợp thông tin từ các phòng ban khác nhau.

aggregating survey responses allows for a more accurate assessment.

Việc tổng hợp các phản hồi khảo sát cho phép đánh giá chính xác hơn.

the platform is aggregating social media posts related to the campaign.

Nền tảng đang tổng hợp các bài đăng trên mạng xã hội liên quan đến chiến dịch.

aggregating financial data is crucial for risk management.

Việc tổng hợp dữ liệu tài chính là rất quan trọng để quản lý rủi ro.

we are aggregating website traffic data to optimize our seo strategy.

Chúng tôi đang tổng hợp dữ liệu lưu lượng truy cập trang web để tối ưu hóa chiến lược seo của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay