| số nhiều | general-purposes |
general-purpose tool
dụng cụ đa năng
general-purpose design
thiết kế đa năng
general-purpose language
ngôn ngữ đa năng
general-purpose cleaner
chất tẩy rửa đa năng
general-purpose solution
giải pháp đa năng
general-purpose use
sử dụng đa năng
general-purpose system
hệ thống đa năng
general-purpose software
phần mềm đa năng
general-purpose application
ứng dụng đa năng
general-purpose device
thiết bị đa năng
the company developed a general-purpose cleaning solution for all surfaces.
Công ty đã phát triển một dung dịch tẩy rửa đa năng cho tất cả các bề mặt.
we need a general-purpose tool that can handle various tasks.
Chúng tôi cần một công cụ đa năng có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.
this general-purpose software is compatible with many operating systems.
Phần mềm đa năng này tương thích với nhiều hệ điều hành.
the general-purpose design allows for easy customization and modification.
Thiết kế đa năng cho phép dễ dàng tùy chỉnh và sửa đổi.
a general-purpose language model can generate different text formats.
Một mô hình ngôn ngữ đa năng có thể tạo ra các định dạng văn bản khác nhau.
the lab uses general-purpose equipment for a wide range of experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị đa năng cho nhiều loại thí nghiệm.
it's a general-purpose approach that can be applied to many situations.
Đó là một phương pháp tiếp cận đa năng có thể áp dụng cho nhiều tình huống.
the engineer designed a general-purpose circuit board for the project.
Kỹ sư đã thiết kế một mạch in đa năng cho dự án.
we are looking for a general-purpose database to store all our data.
Chúng tôi đang tìm kiếm một cơ sở dữ liệu đa năng để lưu trữ tất cả dữ liệu của chúng tôi.
the general-purpose robot can perform a variety of warehouse tasks.
Robot đa năng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong kho.
this general-purpose framework supports multiple programming languages.
Khung đa năng này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình.
general-purpose tool
dụng cụ đa năng
general-purpose design
thiết kế đa năng
general-purpose language
ngôn ngữ đa năng
general-purpose cleaner
chất tẩy rửa đa năng
general-purpose solution
giải pháp đa năng
general-purpose use
sử dụng đa năng
general-purpose system
hệ thống đa năng
general-purpose software
phần mềm đa năng
general-purpose application
ứng dụng đa năng
general-purpose device
thiết bị đa năng
the company developed a general-purpose cleaning solution for all surfaces.
Công ty đã phát triển một dung dịch tẩy rửa đa năng cho tất cả các bề mặt.
we need a general-purpose tool that can handle various tasks.
Chúng tôi cần một công cụ đa năng có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.
this general-purpose software is compatible with many operating systems.
Phần mềm đa năng này tương thích với nhiều hệ điều hành.
the general-purpose design allows for easy customization and modification.
Thiết kế đa năng cho phép dễ dàng tùy chỉnh và sửa đổi.
a general-purpose language model can generate different text formats.
Một mô hình ngôn ngữ đa năng có thể tạo ra các định dạng văn bản khác nhau.
the lab uses general-purpose equipment for a wide range of experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị đa năng cho nhiều loại thí nghiệm.
it's a general-purpose approach that can be applied to many situations.
Đó là một phương pháp tiếp cận đa năng có thể áp dụng cho nhiều tình huống.
the engineer designed a general-purpose circuit board for the project.
Kỹ sư đã thiết kế một mạch in đa năng cho dự án.
we are looking for a general-purpose database to store all our data.
Chúng tôi đang tìm kiếm một cơ sở dữ liệu đa năng để lưu trữ tất cả dữ liệu của chúng tôi.
the general-purpose robot can perform a variety of warehouse tasks.
Robot đa năng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong kho.
this general-purpose framework supports multiple programming languages.
Khung đa năng này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay