The genotype of an organism determines its genetic makeup.
Kiểu gen của một sinh vật xác định thành phần di truyền của nó.
Scientists studied the genotype of the population to understand the genetic diversity.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu kiểu gen của quần thể để hiểu sự đa dạng di truyền.
Genotype plays a crucial role in determining an individual's traits.
Kiểu gen đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm của một cá thể.
The genotype of a plant can influence its resistance to diseases.
Kiểu gen của một cây có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của nó.
Genotype and environment interact to shape an organism's phenotype.
Kiểu gen và môi trường tương tác để hình thành kiểu hình của một sinh vật.
Mutations can alter an organism's genotype.
Đột biến có thể làm thay đổi kiểu gen của một sinh vật.
Genotype testing can reveal predispositions to certain diseases.
Kiểm tra kiểu gen có thể tiết lộ những khuynh hướng mắc một số bệnh nhất định.
Selective breeding aims to enhance desirable genotypes in animals.
Chọn lọc nhân giống nhằm mục đích tăng cường các kiểu gen mong muốn ở động vật.
Understanding the genotype-phenotype relationship is essential in genetics.
Hiểu mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là điều cần thiết trong di truyền học.
Genotype variations contribute to the diversity of life on Earth.
Các biến thể kiểu gen góp phần vào sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.
The genotype of an organism determines its genetic makeup.
Kiểu gen của một sinh vật xác định thành phần di truyền của nó.
Scientists studied the genotype of the population to understand the genetic diversity.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu kiểu gen của quần thể để hiểu sự đa dạng di truyền.
Genotype plays a crucial role in determining an individual's traits.
Kiểu gen đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm của một cá thể.
The genotype of a plant can influence its resistance to diseases.
Kiểu gen của một cây có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của nó.
Genotype and environment interact to shape an organism's phenotype.
Kiểu gen và môi trường tương tác để hình thành kiểu hình của một sinh vật.
Mutations can alter an organism's genotype.
Đột biến có thể làm thay đổi kiểu gen của một sinh vật.
Genotype testing can reveal predispositions to certain diseases.
Kiểm tra kiểu gen có thể tiết lộ những khuynh hướng mắc một số bệnh nhất định.
Selective breeding aims to enhance desirable genotypes in animals.
Chọn lọc nhân giống nhằm mục đích tăng cường các kiểu gen mong muốn ở động vật.
Understanding the genotype-phenotype relationship is essential in genetics.
Hiểu mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là điều cần thiết trong di truyền học.
Genotype variations contribute to the diversity of life on Earth.
Các biến thể kiểu gen góp phần vào sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay