phenotype

[Mỹ]/'fiːnə(ʊ)taɪp/
[Anh]/'finətaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểu hình
Word Forms
số nhiềuphenotypes

Câu ví dụ

a phenotype can be selected against .

một kiểu hình có thể bị chọn lọc.

Age, sex, activity, genetic phenotype, stress, disease (eg, achlorhydria, malabsorption syndromes), or previous GI surgery can affect drug bioavailability.

Tuổi tác, giới tính, hoạt động, kiểu hình di truyền, căng thẳng, bệnh tật (ví dụ: mất axit clohydric, các hội chứng kém hấp thu) hoặc phẫu thuật tiêu hóa trước đây có thể ảnh hưởng đến khả dụng sinh học của thuốc.

The phenotype of an organism is determined by its genetic makeup.

Kiểu hình của một sinh vật được xác định bởi cấu tạo di truyền của nó.

Genes play a crucial role in determining an individual's phenotype.

Các gen đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kiểu hình của một cá thể.

Environmental factors can also influence an organism's phenotype.

Các yếu tố môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến kiểu hình của một sinh vật.

Scientists study the relationship between genotype and phenotype.

Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình.

The phenotype of a plant can be affected by its surroundings.

Kiểu hình của một cây có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.

Understanding the phenotype of a species is important for conservation efforts.

Hiểu về kiểu hình của một loài rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Selective breeding can be used to modify the phenotype of domestic animals.

Chọn lọc nhân giống có thể được sử dụng để thay đổi kiểu hình của động vật nhà.

Mutations can lead to changes in an organism's phenotype.

Đột biến có thể dẫn đến những thay đổi trong kiểu hình của một sinh vật.

The study of phenotype variation is essential in evolutionary biology.

Nghiên cứu về sự biến đổi kiểu hình là điều cần thiết trong sinh học tiến hóa.

Different phenotypes can result from the same genotype due to environmental influences.

Các kiểu hình khác nhau có thể phát sinh từ cùng một kiểu gen do ảnh hưởng của môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay