geostatic pressure
áp suất tĩnh trọng
geostatic equilibrium
cân bằng tĩnh trọng
geostatic analysis
phân tích tĩnh trọng
geostatic model
mô hình tĩnh trọng
geostatic stress
ứng suất tĩnh trọng
geostatic conditions
điều kiện tĩnh trọng
geostatic forces
lực tĩnh trọng
geostatic stability
ổn định tĩnh trọng
geostatic modeling
mô hình hóa tĩnh trọng
the geostatic pressure increases with depth in the earth's crust.
áp suất tĩnh tăng lên theo độ sâu trong vỏ Trái Đất.
geostatic models are essential for understanding soil behavior.
các mô hình địa tĩnh rất quan trọng để hiểu hành vi của đất.
engineers must consider geostatic forces when designing foundations.
các kỹ sư phải xem xét các lực địa tĩnh khi thiết kế nền móng.
geostatic analysis helps predict landslide risks.
phân tích địa tĩnh giúp dự đoán nguy cơ sạt lở đất.
understanding geostatic conditions is crucial for construction projects.
hiểu rõ các điều kiện địa tĩnh rất quan trọng đối với các dự án xây dựng.
geostatic equilibrium is a key concept in geotechnical engineering.
cân bằng địa tĩnh là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật địa kỹ thuật.
researchers study geostatic effects on sediment layers.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của địa tĩnh lên các lớp trầm tích.
geostatic calculations can determine the stability of slopes.
các phép tính địa tĩnh có thể xác định độ ổn định của sườn dốc.
in geostatic terms, pressure is a function of depth.
theo thuật ngữ địa tĩnh, áp suất là một hàm của độ sâu.
geostatic principles apply to both natural and artificial structures.
các nguyên tắc địa tĩnh áp dụng cho cả công trình tự nhiên và nhân tạo.
geostatic pressure
áp suất tĩnh trọng
geostatic equilibrium
cân bằng tĩnh trọng
geostatic analysis
phân tích tĩnh trọng
geostatic model
mô hình tĩnh trọng
geostatic stress
ứng suất tĩnh trọng
geostatic conditions
điều kiện tĩnh trọng
geostatic forces
lực tĩnh trọng
geostatic stability
ổn định tĩnh trọng
geostatic modeling
mô hình hóa tĩnh trọng
the geostatic pressure increases with depth in the earth's crust.
áp suất tĩnh tăng lên theo độ sâu trong vỏ Trái Đất.
geostatic models are essential for understanding soil behavior.
các mô hình địa tĩnh rất quan trọng để hiểu hành vi của đất.
engineers must consider geostatic forces when designing foundations.
các kỹ sư phải xem xét các lực địa tĩnh khi thiết kế nền móng.
geostatic analysis helps predict landslide risks.
phân tích địa tĩnh giúp dự đoán nguy cơ sạt lở đất.
understanding geostatic conditions is crucial for construction projects.
hiểu rõ các điều kiện địa tĩnh rất quan trọng đối với các dự án xây dựng.
geostatic equilibrium is a key concept in geotechnical engineering.
cân bằng địa tĩnh là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật địa kỹ thuật.
researchers study geostatic effects on sediment layers.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của địa tĩnh lên các lớp trầm tích.
geostatic calculations can determine the stability of slopes.
các phép tính địa tĩnh có thể xác định độ ổn định của sườn dốc.
in geostatic terms, pressure is a function of depth.
theo thuật ngữ địa tĩnh, áp suất là một hàm của độ sâu.
geostatic principles apply to both natural and artificial structures.
các nguyên tắc địa tĩnh áp dụng cho cả công trình tự nhiên và nhân tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay