geysers

[Mỹ]/ˈɡaɪzəz/
[Anh]/ˈɡaɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. suối nước nóng phun nước và hơi nước một cách gián đoạn; bình nước nóng sử dụng trong bếp và phòng tắm

Cụm từ & Cách kết hợp

hot geysers

geyser nóng

natural geysers

geyser tự nhiên

famous geysers

geyser nổi tiếng

erupting geysers

geyser phun trào

geysers basin

bồn chứa geyser

geysers activity

hoạt động của geyser

geysers park

vườn quốc gia geyser

geysers field

vùng geyser

geysers eruption

nổ của geyser

geysers tour

tour geyser

Câu ví dụ

geysers are fascinating natural wonders.

các mạch nước phun là những kỳ quan tự nhiên hấp dẫn.

old faithful is one of the most famous geysers in the world.

Old Faithful là một trong những mạch nước phun nổi tiếng nhất trên thế giới.

visitors flock to see the geysers erupt.

khách du lịch đổ về xem các mạch nước phun phun trào.

geysers can reach temperatures of over 200 degrees celsius.

các mạch nước phun có thể đạt nhiệt độ trên 200 độ C.

the geothermal activity creates stunning geysers.

hoạt động địa nhiệt tạo ra những mạch nước phun tuyệt đẹp.

geysers are often found in volcanic regions.

các mạch nước phun thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa.

national parks preserve geysers and their surrounding ecosystems.

các công viên quốc gia bảo tồn các mạch nước phun và các hệ sinh thái xung quanh.

many tourists take guided tours to learn about geysers.

nhiều khách du lịch tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên để tìm hiểu về các mạch nước phun.

geysers can be unpredictable and dangerous.

các mạch nước phun có thể khó đoán và nguy hiểm.

scientists study geysers to understand geothermal energy.

các nhà khoa học nghiên cứu các mạch nước phun để hiểu về năng lượng địa nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay