active volcanoes
các núi lửa đang hoạt động
dormant volcanoes
các núi lửa không hoạt động
extinct volcanoes
các núi lửa đã tắt
volcanoes erupt
các núi lửa phun trào
volcanoes and earthquakes
các núi lửa và động đất
volcanoes of hawaii
các núi lửa ở Hawaii
volcanoes in italy
các núi lửa ở Ý
volcanoes around world
các núi lửa trên thế giới
volcanoes and lava
các núi lửa và dung nham
volcanoes on mars
các núi lửa trên Sao Hỏa
volcanoes can erupt suddenly and violently.
các núi lửa có thể phun trào đột ngột và dữ dội.
many countries have active volcanoes.
nhiều quốc gia có núi lửa đang hoạt động.
scientists study volcanoes to predict eruptions.
các nhà khoa học nghiên cứu các núi lửa để dự đoán các vụ phun trào.
volcanoes are often found along tectonic plate boundaries.
các núi lửa thường được tìm thấy dọc theo các ranh giới mảng kiến tạo.
some volcanoes create beautiful landscapes.
một số núi lửa tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
volcanoes can impact climate and weather patterns.
các núi lửa có thể tác động đến khí hậu và các kiểu thời tiết.
tourists often visit volcanoes for adventure.
khách du lịch thường đến thăm các núi lửa để phiêu lưu.
volcanoes release gases that can affect air quality.
các núi lửa thải ra các loại khí có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
some volcanoes are dormant and may not erupt for centuries.
một số núi lửa đang nằm sâu và có thể không phun trào trong nhiều thế kỷ.
volcanoes play a crucial role in the earth's geology.
các núi lửa đóng vai trò quan trọng trong địa chất của trái đất.
active volcanoes
các núi lửa đang hoạt động
dormant volcanoes
các núi lửa không hoạt động
extinct volcanoes
các núi lửa đã tắt
volcanoes erupt
các núi lửa phun trào
volcanoes and earthquakes
các núi lửa và động đất
volcanoes of hawaii
các núi lửa ở Hawaii
volcanoes in italy
các núi lửa ở Ý
volcanoes around world
các núi lửa trên thế giới
volcanoes and lava
các núi lửa và dung nham
volcanoes on mars
các núi lửa trên Sao Hỏa
volcanoes can erupt suddenly and violently.
các núi lửa có thể phun trào đột ngột và dữ dội.
many countries have active volcanoes.
nhiều quốc gia có núi lửa đang hoạt động.
scientists study volcanoes to predict eruptions.
các nhà khoa học nghiên cứu các núi lửa để dự đoán các vụ phun trào.
volcanoes are often found along tectonic plate boundaries.
các núi lửa thường được tìm thấy dọc theo các ranh giới mảng kiến tạo.
some volcanoes create beautiful landscapes.
một số núi lửa tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
volcanoes can impact climate and weather patterns.
các núi lửa có thể tác động đến khí hậu và các kiểu thời tiết.
tourists often visit volcanoes for adventure.
khách du lịch thường đến thăm các núi lửa để phiêu lưu.
volcanoes release gases that can affect air quality.
các núi lửa thải ra các loại khí có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
some volcanoes are dormant and may not erupt for centuries.
một số núi lửa đang nằm sâu và có thể không phun trào trong nhiều thế kỷ.
volcanoes play a crucial role in the earth's geology.
các núi lửa đóng vai trò quan trọng trong địa chất của trái đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay