gigging around
chạy sô
regular gigging
chạy sô thường xuyên
gigging musician
nghệ sĩ chơi nhạc sống
doing gigs
chạy sô
gigging experience
kinh nghiệm chơi nhạc sống
gigging life
cuộc sống chạy sô
gigged last night
tối qua đã chạy sô
gigging for years
chạy sô trong nhiều năm
enjoy gigging
thích chạy sô
new gigging venue
địa điểm chạy sô mới
he's been gigging around town with his band for years.
anh ấy đã chơi nhạc với ban nhạc của mình quanh thị trấn trong nhiều năm.
are you gigging tonight at the local pub?
bạn có chơi nhạc đêm nay ở quán rượu địa phương không?
the band is gigging regularly at several venues.
ban nhạc chơi nhạc thường xuyên tại một số địa điểm.
she's really good at gigging with different musicians.
cô ấy thực sự giỏi khi chơi nhạc với những nhạc sĩ khác nhau.
we're gigging this weekend to raise money for charity.
chúng tôi sẽ chơi nhạc vào cuối tuần này để gây quỹ từ thiện.
they're gigging all over the country this summer.
họ chơi nhạc trên khắp cả nước vào mùa hè này.
he started gigging after graduating from music school.
anh ấy bắt đầu chơi nhạc sau khi tốt nghiệp trường âm nhạc.
the guitarist is always looking for new gigging opportunities.
người chơi guitar luôn tìm kiếm những cơ hội chơi nhạc mới.
gigging can be a great way to gain experience.
chơi nhạc có thể là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm.
they're gigging with a new sound and style.
họ chơi nhạc với một âm thanh và phong cách mới.
is your band still gigging on friday nights?
ban nhạc của bạn vẫn chơi nhạc vào tối thứ sáu chứ?
gigging around
chạy sô
regular gigging
chạy sô thường xuyên
gigging musician
nghệ sĩ chơi nhạc sống
doing gigs
chạy sô
gigging experience
kinh nghiệm chơi nhạc sống
gigging life
cuộc sống chạy sô
gigged last night
tối qua đã chạy sô
gigging for years
chạy sô trong nhiều năm
enjoy gigging
thích chạy sô
new gigging venue
địa điểm chạy sô mới
he's been gigging around town with his band for years.
anh ấy đã chơi nhạc với ban nhạc của mình quanh thị trấn trong nhiều năm.
are you gigging tonight at the local pub?
bạn có chơi nhạc đêm nay ở quán rượu địa phương không?
the band is gigging regularly at several venues.
ban nhạc chơi nhạc thường xuyên tại một số địa điểm.
she's really good at gigging with different musicians.
cô ấy thực sự giỏi khi chơi nhạc với những nhạc sĩ khác nhau.
we're gigging this weekend to raise money for charity.
chúng tôi sẽ chơi nhạc vào cuối tuần này để gây quỹ từ thiện.
they're gigging all over the country this summer.
họ chơi nhạc trên khắp cả nước vào mùa hè này.
he started gigging after graduating from music school.
anh ấy bắt đầu chơi nhạc sau khi tốt nghiệp trường âm nhạc.
the guitarist is always looking for new gigging opportunities.
người chơi guitar luôn tìm kiếm những cơ hội chơi nhạc mới.
gigging can be a great way to gain experience.
chơi nhạc có thể là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm.
they're gigging with a new sound and style.
họ chơi nhạc với một âm thanh và phong cách mới.
is your band still gigging on friday nights?
ban nhạc của bạn vẫn chơi nhạc vào tối thứ sáu chứ?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay