girlfriends and boyfriends
người yêu nam và nữ
new girlfriends
những người yêu mới
my girlfriends
những người yêu của tôi
close girlfriends
những người yêu thân thiết
having girlfriends
đang có người yêu
meet girlfriends
gặp người yêu
girlfriend's birthday
sinh nhật người yêu
lost girlfriends
mất đi người yêu
girlfriends' night
đêm dành cho người yêu
support girlfriends
ủng hộ người yêu
she has many girlfriends at college.
Cô ấy có nhiều bạn gái ở trường đại học.
my best friend introduced me to her new girlfriends.
Bạn thân nhất của tôi đã giới thiệu tôi đến những bạn gái mới của cô ấy.
they’re planning a weekend getaway with their girlfriends.
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần cùng các bạn gái của họ.
she’s been dating several girlfriends recently.
Cô ấy đã hẹn hò với nhiều bạn gái trong một thời gian gần đây.
he’s incredibly supportive of his girlfriend’s ambitions.
Anh ấy hết sức ủng hộ những ước mơ của bạn gái anh ấy.
they reminisced about fun times with old girlfriends.
Họ nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ với những bạn gái cũ.
she confided in her girlfriends about her problems.
Cô ấy chia sẻ về những vấn đề của mình với các bạn gái của cô ấy.
he’s always been loyal to his girlfriends.
Anh ấy luôn trung thành với các bạn gái của anh ấy.
they exchanged gifts with their girlfriends for christmas.
Họ trao đổi quà với các bạn gái của họ nhân dịp Giáng sinh.
she’s a devoted girlfriend and a loving sister.
Cô ấy là một người bạn gái tận tâm và một người chị em yêu thương.
he’s searching for a serious girlfriend.
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn gái nghiêm túc.
girlfriends and boyfriends
người yêu nam và nữ
new girlfriends
những người yêu mới
my girlfriends
những người yêu của tôi
close girlfriends
những người yêu thân thiết
having girlfriends
đang có người yêu
meet girlfriends
gặp người yêu
girlfriend's birthday
sinh nhật người yêu
lost girlfriends
mất đi người yêu
girlfriends' night
đêm dành cho người yêu
support girlfriends
ủng hộ người yêu
she has many girlfriends at college.
Cô ấy có nhiều bạn gái ở trường đại học.
my best friend introduced me to her new girlfriends.
Bạn thân nhất của tôi đã giới thiệu tôi đến những bạn gái mới của cô ấy.
they’re planning a weekend getaway with their girlfriends.
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần cùng các bạn gái của họ.
she’s been dating several girlfriends recently.
Cô ấy đã hẹn hò với nhiều bạn gái trong một thời gian gần đây.
he’s incredibly supportive of his girlfriend’s ambitions.
Anh ấy hết sức ủng hộ những ước mơ của bạn gái anh ấy.
they reminisced about fun times with old girlfriends.
Họ nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ với những bạn gái cũ.
she confided in her girlfriends about her problems.
Cô ấy chia sẻ về những vấn đề của mình với các bạn gái của cô ấy.
he’s always been loyal to his girlfriends.
Anh ấy luôn trung thành với các bạn gái của anh ấy.
they exchanged gifts with their girlfriends for christmas.
Họ trao đổi quà với các bạn gái của họ nhân dịp Giáng sinh.
she’s a devoted girlfriend and a loving sister.
Cô ấy là một người bạn gái tận tâm và một người chị em yêu thương.
he’s searching for a serious girlfriend.
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn gái nghiêm túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay