old sweethearts
người yêu cũ
sweethearts forever
người yêu mãi mãi
childhood sweethearts
người yêu thời thơ ấu
sweethearts in love
người yêu đang yêu
sweethearts reunited
người yêu đoàn tụ
sweethearts at heart
người yêu trong tim
sweethearts together
người yêu bên nhau
sweethearts for life
người yêu trọn đời
sweethearts' dance
nhảy của những người yêu
sweethearts' promise
lời hứa của những người yêu
they have been sweethearts since childhood.
Họ đã là người yêu của nhau ngay từ khi còn nhỏ.
sweethearts often share secrets with each other.
Những người yêu thường chia sẻ bí mật với nhau.
the sweethearts exchanged love letters.
Những người yêu đã trao đổi thư tình.
many sweethearts enjoy romantic dinners together.
Nhiều cặp đôi yêu thích những bữa tối lãng mạn cùng nhau.
they were sweethearts in high school.
Họ đã là người yêu của nhau khi còn đi học cấp ba.
sweethearts often celebrate anniversaries with special gifts.
Những người yêu thường ăn mừng kỷ niệm với những món quà đặc biệt.
as sweethearts, they support each other's dreams.
Với vai trò là người yêu, họ ủng hộ những ước mơ của nhau.
sweethearts enjoy going on adventures together.
Những người yêu thích phiêu lưu khám phá cùng nhau.
they were sweethearts who never lost touch.
Họ là những người yêu luôn giữ liên lạc.
sweethearts often create lasting memories together.
Những người yêu thường tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ cùng nhau.
old sweethearts
người yêu cũ
sweethearts forever
người yêu mãi mãi
childhood sweethearts
người yêu thời thơ ấu
sweethearts in love
người yêu đang yêu
sweethearts reunited
người yêu đoàn tụ
sweethearts at heart
người yêu trong tim
sweethearts together
người yêu bên nhau
sweethearts for life
người yêu trọn đời
sweethearts' dance
nhảy của những người yêu
sweethearts' promise
lời hứa của những người yêu
they have been sweethearts since childhood.
Họ đã là người yêu của nhau ngay từ khi còn nhỏ.
sweethearts often share secrets with each other.
Những người yêu thường chia sẻ bí mật với nhau.
the sweethearts exchanged love letters.
Những người yêu đã trao đổi thư tình.
many sweethearts enjoy romantic dinners together.
Nhiều cặp đôi yêu thích những bữa tối lãng mạn cùng nhau.
they were sweethearts in high school.
Họ đã là người yêu của nhau khi còn đi học cấp ba.
sweethearts often celebrate anniversaries with special gifts.
Những người yêu thường ăn mừng kỷ niệm với những món quà đặc biệt.
as sweethearts, they support each other's dreams.
Với vai trò là người yêu, họ ủng hộ những ước mơ của nhau.
sweethearts enjoy going on adventures together.
Những người yêu thích phiêu lưu khám phá cùng nhau.
they were sweethearts who never lost touch.
Họ là những người yêu luôn giữ liên lạc.
sweethearts often create lasting memories together.
Những người yêu thường tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay