sweethearts

[Mỹ]/ˈswiːthɑːts/
[Anh]/ˈswiːthɑːrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người yêu nhau hoặc đối tác; lợn (không chính thức); cặp đôi

Cụm từ & Cách kết hợp

old sweethearts

người yêu cũ

sweethearts forever

người yêu mãi mãi

childhood sweethearts

người yêu thời thơ ấu

sweethearts in love

người yêu đang yêu

sweethearts reunited

người yêu đoàn tụ

sweethearts at heart

người yêu trong tim

sweethearts together

người yêu bên nhau

sweethearts for life

người yêu trọn đời

sweethearts' dance

nhảy của những người yêu

sweethearts' promise

lời hứa của những người yêu

Câu ví dụ

they have been sweethearts since childhood.

Họ đã là người yêu của nhau ngay từ khi còn nhỏ.

sweethearts often share secrets with each other.

Những người yêu thường chia sẻ bí mật với nhau.

the sweethearts exchanged love letters.

Những người yêu đã trao đổi thư tình.

many sweethearts enjoy romantic dinners together.

Nhiều cặp đôi yêu thích những bữa tối lãng mạn cùng nhau.

they were sweethearts in high school.

Họ đã là người yêu của nhau khi còn đi học cấp ba.

sweethearts often celebrate anniversaries with special gifts.

Những người yêu thường ăn mừng kỷ niệm với những món quà đặc biệt.

as sweethearts, they support each other's dreams.

Với vai trò là người yêu, họ ủng hộ những ước mơ của nhau.

sweethearts enjoy going on adventures together.

Những người yêu thích phiêu lưu khám phá cùng nhau.

they were sweethearts who never lost touch.

Họ là những người yêu luôn giữ liên lạc.

sweethearts often create lasting memories together.

Những người yêu thường tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay