melting glaciers
các sông băng tan chảy
retreating glaciers
các sông băng lùi
ancient glaciers
các sông băng cổ đại
polar glaciers
các sông băng cực
glaciers shrinking
các sông băng đang co lại
glaciers melting
các sông băng tan chảy
glaciers retreat
các sông băng lùi
glaciers flow
các sông băng chảy
glaciers advance
các sông băng tiến tới
glaciers and ice
các sông băng và băng
glaciers are melting at an alarming rate due to climate change.
các sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động do biến đổi khí hậu.
scientists study glaciers to understand past climate conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu sông băng để hiểu rõ hơn về các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
many animals depend on glaciers for their habitat.
rất nhiều loài động vật phụ thuộc vào sông băng để sinh sống.
glaciers can provide fresh water for millions of people.
các sông băng có thể cung cấp nước ngọt cho hàng triệu người.
the beauty of glaciers attracts many tourists each year.
vẻ đẹp của các sông băng thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.
glaciers are indicators of global warming.
các sông băng là dấu hiệu của sự nóng lên toàn cầu.
some glaciers have existed for thousands of years.
một số sông băng đã tồn tại hàng ngàn năm.
glaciers can reshape landscapes over time.
các sông băng có thể làm thay đổi cảnh quan theo thời gian.
researchers are monitoring glaciers to predict sea level rise.
các nhà nghiên cứu đang theo dõi các sông băng để dự đoán mực nước biển dâng cao.
glaciers play a crucial role in the earth's ecosystem.
các sông băng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của trái đất.
melting glaciers
các sông băng tan chảy
retreating glaciers
các sông băng lùi
ancient glaciers
các sông băng cổ đại
polar glaciers
các sông băng cực
glaciers shrinking
các sông băng đang co lại
glaciers melting
các sông băng tan chảy
glaciers retreat
các sông băng lùi
glaciers flow
các sông băng chảy
glaciers advance
các sông băng tiến tới
glaciers and ice
các sông băng và băng
glaciers are melting at an alarming rate due to climate change.
các sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động do biến đổi khí hậu.
scientists study glaciers to understand past climate conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu sông băng để hiểu rõ hơn về các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
many animals depend on glaciers for their habitat.
rất nhiều loài động vật phụ thuộc vào sông băng để sinh sống.
glaciers can provide fresh water for millions of people.
các sông băng có thể cung cấp nước ngọt cho hàng triệu người.
the beauty of glaciers attracts many tourists each year.
vẻ đẹp của các sông băng thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.
glaciers are indicators of global warming.
các sông băng là dấu hiệu của sự nóng lên toàn cầu.
some glaciers have existed for thousands of years.
một số sông băng đã tồn tại hàng ngàn năm.
glaciers can reshape landscapes over time.
các sông băng có thể làm thay đổi cảnh quan theo thời gian.
researchers are monitoring glaciers to predict sea level rise.
các nhà nghiên cứu đang theo dõi các sông băng để dự đoán mực nước biển dâng cao.
glaciers play a crucial role in the earth's ecosystem.
các sông băng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của trái đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay