gliadins

[Mỹ]/'ɡlaɪədɪn/
[Anh]/'ɡlaɪədɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. protein gluten

Câu ví dụ

The noncontinuous formic acid Polyacrylamide Gel Electrophoresis (APAGE) of wheat gliadin proteins was improved in bisacrylamide concentration,preparation of the gel and extraction method.

Phương pháp điện di gel Polyacrylamide (APAGE) axit formic không liên tục của các protein gliadin trong lúa mì đã được cải thiện về nồng độ bisacrylamide, chuẩn bị gel và phương pháp chiết xuất.

Ví dụ thực tế

Gluten is an insoluble protein composite made up of two proteins named gliadin and glutenin.

Gluten là một phức hợp protein không tan trong nước được tạo thành từ hai protein có tên là gliadin và glutenin.

Nguồn: TED-Ed (video version)

When flour and water come together, two of the proteins in flour, gliadin and glutenin, unravel and combine to form long strands of gluten.

Khi bột mì và nước hòa quyện với nhau, hai protein trong bột mì, gliadin và glutenin, sẽ tách ra và kết hợp để tạo thành những sợi dài của gluten.

Nguồn: Scishow Selected Series

But wheat flour contains two proteins -- gliadin and glutenin -- that can combine to form a delicate pie crust’s worst enemy: gluten .

Nhưng bột mì chứa hai protein -- gliadin và glutenin -- có thể kết hợp để tạo ra kẻ thù tồi tệ nhất của một lớp vỏ bánh nướng giòn mỏng manh: gluten.

Nguồn: SciShow - Chemistry

These two proteins called gliadin and glutenin combine, creating gluten which helps to nourish the plants' embryos, and is a major component in giving the foods you eat that chewy goodness!

Hai protein này có tên là gliadin và glutenin kết hợp với nhau, tạo ra gluten, giúp nuôi dưỡng phôi của cây trồng và là thành phần chính tạo nên độ ngon dai của các món ăn bạn ăn!

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay