stars glimmered
ngôi sao lấp lánh
eyes glimmered
đôi mắt lấp lánh
hope glimmered
hy vọng lấp lánh
light glimmered
ánh sáng lấp lánh
water glimmered
nước lấp lánh
moon glimmered
mặt trăng lấp lánh
dreams glimmered
ước mơ lấp lánh
fireflies glimmered
đom đóm lấp lánh
jewels glimmered
trang sức lấp lánh
lightbulb glimmered
đèn lấp lánh
the stars glimmered in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
her eyes glimmered with excitement.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích.
the candlelight glimmered softly in the dark.
Ánh nến lấp lánh dịu dàng trong bóng tối.
hope glimmered in his heart.
Hy vọng lóe lên trong trái tim anh.
the water glimmered under the sun.
Nước lấp lánh dưới ánh mặt trời.
she noticed a glimmered reflection in the mirror.
Cô ấy nhận thấy một sự phản chiếu lấp lánh trong gương.
memories of the past glimmered in his mind.
Những kỷ niệm về quá khứ lóe lên trong tâm trí anh.
the diamonds glimmered in the display case.
Những viên kim cương lấp lánh trong tủ trưng bày.
as dawn approached, the horizon glimmered with light.
Khi bình minh đến gần, đường chân trời lấp lánh ánh sáng.
the glimmered hope of a better future inspired them.
Niềm hy vọng lấp lánh về một tương lai tốt đẹp hơn đã truyền cảm hứng cho họ.
stars glimmered
ngôi sao lấp lánh
eyes glimmered
đôi mắt lấp lánh
hope glimmered
hy vọng lấp lánh
light glimmered
ánh sáng lấp lánh
water glimmered
nước lấp lánh
moon glimmered
mặt trăng lấp lánh
dreams glimmered
ước mơ lấp lánh
fireflies glimmered
đom đóm lấp lánh
jewels glimmered
trang sức lấp lánh
lightbulb glimmered
đèn lấp lánh
the stars glimmered in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
her eyes glimmered with excitement.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích.
the candlelight glimmered softly in the dark.
Ánh nến lấp lánh dịu dàng trong bóng tối.
hope glimmered in his heart.
Hy vọng lóe lên trong trái tim anh.
the water glimmered under the sun.
Nước lấp lánh dưới ánh mặt trời.
she noticed a glimmered reflection in the mirror.
Cô ấy nhận thấy một sự phản chiếu lấp lánh trong gương.
memories of the past glimmered in his mind.
Những kỷ niệm về quá khứ lóe lên trong tâm trí anh.
the diamonds glimmered in the display case.
Những viên kim cương lấp lánh trong tủ trưng bày.
as dawn approached, the horizon glimmered with light.
Khi bình minh đến gần, đường chân trời lấp lánh ánh sáng.
the glimmered hope of a better future inspired them.
Niềm hy vọng lấp lánh về một tương lai tốt đẹp hơn đã truyền cảm hứng cho họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay