| số nhiều | glimmerings |
glimmering light
ánh sáng lấp lánh
glimmering stars
những ngôi sao lấp lánh
glimmering water
nước lấp lánh
The glimmerings of change that are already apparent in the intellectual climate are a hopeful augury.
Những dấu hiệu hé lộ của sự thay đổi đã bắt đầu xuất hiện trong bối cảnh trí thức là một điềm báo đầy hứa hẹn.
The glimmering stars lit up the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh đã thắp sáng bầu trời đêm.
She noticed a glimmering light in the distance.
Cô ấy nhận thấy một ánh sáng lấp lánh ở phía xa.
The glimmering water reflected the sunlight beautifully.
Đoạn nước lấp lánh phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
His eyes were glimmering with excitement.
Đôi mắt anh ấy lấp lánh sự phấn khích.
The glimmering jewels in the display case caught her eye.
Những viên đá quý lấp lánh trong tủ trưng bày đã thu hút sự chú ý của cô ấy.
The glimmering snow covered the landscape like a blanket.
Những bông tuyết lấp lánh bao phủ cảnh quan như một tấm chăn.
The glimmering candlelight created a cozy atmosphere in the room.
Ánh nến lấp lánh đã tạo ra một không khí ấm cúng trong phòng.
The glimmering dewdrops on the grass sparkled in the morning sun.
Những giọt sương lấp lánh trên cỏ lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
The glimmering city skyline at night was a sight to behold.
Dòng chân trời thành phố lấp lánh về đêm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Her eyes had a glimmering hope for the future.
Đôi mắt cô ấy ánh lên hy vọng về tương lai.
I got some glimmering of what he was driving at.
Tôi thoáng thấy điều anh ta đang cố gắng nói.
Nguồn: New Version of University English Comprehensive Course 4Lights were glimmering in the windows of a few cabins.
Ánh đèn lung linh trong cửa sổ của một vài căn nhà gỗ.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4Just then her fingers turned into glimmering gold.
Bất chợt, ngón tay cô ấy biến thành vàng lấp lánh.
Nguồn: 101 Children's English StoriesRock Lititz takes artists from the first glimmerings of an idea to the final production rehearsal.
Rock Lititz đưa các nghệ sĩ từ những ý tưởng ban đầu đến buổi tổng duyệt sản xuất cuối cùng.
Nguồn: The Economist - ArtsSoon, in the shadows, I spotted a pale signal light glimmering a mile away, half discolored by mist.
Rất nhanh, trong bóng tối, tôi phát hiện ra một đèn tín hiệu màu nhạt lấp lánh ở cách xa một dặm, một nửa bị mờ bởi sương mù.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)When the water around him filled with glimmering scales, he at last felt at home among the other fish.
Khi nước xung quanh anh tràn ngập những vảy lấp lánh, anh cuối cùng cũng cảm thấy mình thuộc về nơi ở của những chú cá khác.
Nguồn: Storyline Online English StoriesLook at this glimmering goddess here, okay?
Nhìn这位 nữ thần lấp lánh này đi, được không?
Nguồn: Kitchen Deliciousness CompetitionIt's hard to comprehend the scale, or the glimmering spectacle it creates on the horizon, miles away in the desert.
Thật khó để hiểu được quy mô, hay cảnh tượng lấp lánh mà nó tạo ra ở đường chân trời, cách xa nhiều dặm trong sa mạc.
Nguồn: 2022 FIFA World Cup in QatarI thought they would be lovely glimmering purple stones.
Tôi nghĩ chúng sẽ là những viên đá màu tím lấp lánh thật đẹp.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)It wasn't merely that ghastly face glimmering as white as cheese in the darkness.
Không chỉ là khuôn mặt ghê tởm đó lấp lánh trắng như pho mát trong bóng tối.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)glimmering light
ánh sáng lấp lánh
glimmering stars
những ngôi sao lấp lánh
glimmering water
nước lấp lánh
The glimmerings of change that are already apparent in the intellectual climate are a hopeful augury.
Những dấu hiệu hé lộ của sự thay đổi đã bắt đầu xuất hiện trong bối cảnh trí thức là một điềm báo đầy hứa hẹn.
The glimmering stars lit up the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh đã thắp sáng bầu trời đêm.
She noticed a glimmering light in the distance.
Cô ấy nhận thấy một ánh sáng lấp lánh ở phía xa.
The glimmering water reflected the sunlight beautifully.
Đoạn nước lấp lánh phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
His eyes were glimmering with excitement.
Đôi mắt anh ấy lấp lánh sự phấn khích.
The glimmering jewels in the display case caught her eye.
Những viên đá quý lấp lánh trong tủ trưng bày đã thu hút sự chú ý của cô ấy.
The glimmering snow covered the landscape like a blanket.
Những bông tuyết lấp lánh bao phủ cảnh quan như một tấm chăn.
The glimmering candlelight created a cozy atmosphere in the room.
Ánh nến lấp lánh đã tạo ra một không khí ấm cúng trong phòng.
The glimmering dewdrops on the grass sparkled in the morning sun.
Những giọt sương lấp lánh trên cỏ lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
The glimmering city skyline at night was a sight to behold.
Dòng chân trời thành phố lấp lánh về đêm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Her eyes had a glimmering hope for the future.
Đôi mắt cô ấy ánh lên hy vọng về tương lai.
I got some glimmering of what he was driving at.
Tôi thoáng thấy điều anh ta đang cố gắng nói.
Nguồn: New Version of University English Comprehensive Course 4Lights were glimmering in the windows of a few cabins.
Ánh đèn lung linh trong cửa sổ của một vài căn nhà gỗ.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4Just then her fingers turned into glimmering gold.
Bất chợt, ngón tay cô ấy biến thành vàng lấp lánh.
Nguồn: 101 Children's English StoriesRock Lititz takes artists from the first glimmerings of an idea to the final production rehearsal.
Rock Lititz đưa các nghệ sĩ từ những ý tưởng ban đầu đến buổi tổng duyệt sản xuất cuối cùng.
Nguồn: The Economist - ArtsSoon, in the shadows, I spotted a pale signal light glimmering a mile away, half discolored by mist.
Rất nhanh, trong bóng tối, tôi phát hiện ra một đèn tín hiệu màu nhạt lấp lánh ở cách xa một dặm, một nửa bị mờ bởi sương mù.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)When the water around him filled with glimmering scales, he at last felt at home among the other fish.
Khi nước xung quanh anh tràn ngập những vảy lấp lánh, anh cuối cùng cũng cảm thấy mình thuộc về nơi ở của những chú cá khác.
Nguồn: Storyline Online English StoriesLook at this glimmering goddess here, okay?
Nhìn这位 nữ thần lấp lánh này đi, được không?
Nguồn: Kitchen Deliciousness CompetitionIt's hard to comprehend the scale, or the glimmering spectacle it creates on the horizon, miles away in the desert.
Thật khó để hiểu được quy mô, hay cảnh tượng lấp lánh mà nó tạo ra ở đường chân trời, cách xa nhiều dặm trong sa mạc.
Nguồn: 2022 FIFA World Cup in QatarI thought they would be lovely glimmering purple stones.
Tôi nghĩ chúng sẽ là những viên đá màu tím lấp lánh thật đẹp.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)It wasn't merely that ghastly face glimmering as white as cheese in the darkness.
Không chỉ là khuôn mặt ghê tởm đó lấp lánh trắng như pho mát trong bóng tối.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay