glinting eyes
đôi mắt lấp lánh
glinting surface
bề mặt lấp lánh
glinting metal
kim loại lấp lánh
glinting stars
những ngôi sao lấp lánh
glinting blade
lưỡi dao lấp lánh
glinting water
nước lấp lánh
glinting jewels
những viên ngọc lấp lánh
glinting snow
tuyết lấp lánh
glinting light
ánh sáng lấp lánh
the sun was glinting off the lake.
mặt trời lấp lánh trên mặt hồ.
she wore a necklace with glinting diamonds.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có những viên kim cương lấp lánh.
the glinting eyes of the cat caught my attention.
Đôi mắt lấp lánh của con mèo đã thu hút sự chú ý của tôi.
he noticed the glinting metal in the grass.
Anh ta nhận thấy ánh kim loại lấp lánh trong cỏ.
the glinting stars filled the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh lấp đầy bầu trời đêm.
her glinting smile brightened the room.
Nụ cười lấp lánh của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the glinting surface of the car caught my eye.
Bề mặt lấp lánh của chiếc xe đã thu hút sự chú ý của tôi.
he saw the glinting blade hidden in the shadows.
Anh ta nhìn thấy lưỡi dao lấp lánh ẩn trong bóng tối.
the glinting water sparkled under the sunlight.
Đoạn nước lấp lánh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she admired the glinting jewels in the display case.
Cô ấy ngưỡng mộ những viên trang sức lấp lánh trong tủ trưng bày.
glinting eyes
đôi mắt lấp lánh
glinting surface
bề mặt lấp lánh
glinting metal
kim loại lấp lánh
glinting stars
những ngôi sao lấp lánh
glinting blade
lưỡi dao lấp lánh
glinting water
nước lấp lánh
glinting jewels
những viên ngọc lấp lánh
glinting snow
tuyết lấp lánh
glinting light
ánh sáng lấp lánh
the sun was glinting off the lake.
mặt trời lấp lánh trên mặt hồ.
she wore a necklace with glinting diamonds.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có những viên kim cương lấp lánh.
the glinting eyes of the cat caught my attention.
Đôi mắt lấp lánh của con mèo đã thu hút sự chú ý của tôi.
he noticed the glinting metal in the grass.
Anh ta nhận thấy ánh kim loại lấp lánh trong cỏ.
the glinting stars filled the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh lấp đầy bầu trời đêm.
her glinting smile brightened the room.
Nụ cười lấp lánh của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the glinting surface of the car caught my eye.
Bề mặt lấp lánh của chiếc xe đã thu hút sự chú ý của tôi.
he saw the glinting blade hidden in the shadows.
Anh ta nhìn thấy lưỡi dao lấp lánh ẩn trong bóng tối.
the glinting water sparkled under the sunlight.
Đoạn nước lấp lánh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she admired the glinting jewels in the display case.
Cô ấy ngưỡng mộ những viên trang sức lấp lánh trong tủ trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay