glistened in sunlight
lấp lánh dưới ánh nắng
glistened like stars
lấp lánh như những ngôi sao
glistened with dew
lấp lánh với sương
glistened on water
lấp lánh trên mặt nước
glistened in darkness
lấp lánh trong bóng tối
glistened with pride
lấp lánh niềm tự hào
glistened under moonlight
lấp lánh dưới ánh trăng
glistened with sweat
lấp lánh mồ hôi
glistened with hope
lấp lánh với hy vọng
the morning dew glistened on the grass.
Sương mai lấp lánh trên cỏ.
her eyes glistened with tears of joy.
Đôi mắt cô lấp lánh với những giọt nước mắt vui sướng.
the stars glistened in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
the lake glistened under the bright sun.
Hồ nước lấp lánh dưới ánh mặt trời rực rỡ.
his jewelry glistened in the candlelight.
Đồ trang sức của anh lấp lánh dưới ánh nến.
the snow glistened like diamonds.
Tuyết lấp lánh như kim cương.
the wet pavement glistened after the rain.
Bề mặt đường ẩm ướt lấp lánh sau cơn mưa.
the fish scales glistened in the water.
Vảy cá lấp lánh trong nước.
the city lights glistened from the hilltop.
Ánh đèn thành phố lấp lánh từ trên ngọn đồi.
her smile glistened with happiness.
Nụ cười của cô lấp lánh niềm hạnh phúc.
glistened in sunlight
lấp lánh dưới ánh nắng
glistened like stars
lấp lánh như những ngôi sao
glistened with dew
lấp lánh với sương
glistened on water
lấp lánh trên mặt nước
glistened in darkness
lấp lánh trong bóng tối
glistened with pride
lấp lánh niềm tự hào
glistened under moonlight
lấp lánh dưới ánh trăng
glistened with sweat
lấp lánh mồ hôi
glistened with hope
lấp lánh với hy vọng
the morning dew glistened on the grass.
Sương mai lấp lánh trên cỏ.
her eyes glistened with tears of joy.
Đôi mắt cô lấp lánh với những giọt nước mắt vui sướng.
the stars glistened in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
the lake glistened under the bright sun.
Hồ nước lấp lánh dưới ánh mặt trời rực rỡ.
his jewelry glistened in the candlelight.
Đồ trang sức của anh lấp lánh dưới ánh nến.
the snow glistened like diamonds.
Tuyết lấp lánh như kim cương.
the wet pavement glistened after the rain.
Bề mặt đường ẩm ướt lấp lánh sau cơn mưa.
the fish scales glistened in the water.
Vảy cá lấp lánh trong nước.
the city lights glistened from the hilltop.
Ánh đèn thành phố lấp lánh từ trên ngọn đồi.
her smile glistened with happiness.
Nụ cười của cô lấp lánh niềm hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay