dazzled by the lights
Ngỡ ngàng trước ánh sáng
she dazzled him
Cô ấy làm ông ấy ngỡ ngàng
dazzled and confused
Ngỡ ngàng và bối rối
being dazzled
Đang bị ngỡ ngàng
dazzled onlookers
Người xem bị ngỡ ngàng
dazzled performance
Trình diễn làm ngỡ ngàng
dazzled by success
Ngỡ ngàng trước thành công
they dazzled us
Họ đã làm chúng tôi ngỡ ngàng
dazzled expression
Biểu cảm ngỡ ngàng
the city skyline dazzled me with its bright lights.
Đô thị với đường chân trời lấp lánh dưới ánh đèn sáng khiến tôi choáng ngợp.
she was dazzled by the elaborate decorations at the wedding.
Cô ấy đã choáng ngợp bởi những màn trang trí tinh xảo tại lễ cưới.
the performance dazzled the audience with its skill and energy.
Chiến sự trình diễn đã làm choáng ngợp khán giả bởi sự khéo léo và năng lượng.
he was dazzled by her beauty and charm.
Anh ấy đã choáng ngợp bởi vẻ đẹp và sự quyến rũ của cô ấy.
the fireworks display dazzled everyone in the park.
Trận pháo hoa đã làm choáng ngợp tất cả mọi người trong công viên.
the sheer scale of the palace dazzled visitors.
Quy mô hoành tráng của cung điện đã làm choáng ngợp các du khách.
i was dazzled by the speed of the new sports car.
Tôi đã choáng ngợp bởi tốc độ của chiếc xe thể thao mới.
the diamond necklace dazzled under the spotlight.
Chiếc vòng cổ kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
the children were dazzled by the magician's tricks.
Các em nhỏ đã choáng ngợp bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
the vibrant colors of the sunset dazzled my eyes.
Các màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã làm cho mắt tôi choáng ngợp.
the singer's powerful voice dazzled the crowd.
Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã làm choáng ngợp đám đông.
dazzled by the lights
Ngỡ ngàng trước ánh sáng
she dazzled him
Cô ấy làm ông ấy ngỡ ngàng
dazzled and confused
Ngỡ ngàng và bối rối
being dazzled
Đang bị ngỡ ngàng
dazzled onlookers
Người xem bị ngỡ ngàng
dazzled performance
Trình diễn làm ngỡ ngàng
dazzled by success
Ngỡ ngàng trước thành công
they dazzled us
Họ đã làm chúng tôi ngỡ ngàng
dazzled expression
Biểu cảm ngỡ ngàng
the city skyline dazzled me with its bright lights.
Đô thị với đường chân trời lấp lánh dưới ánh đèn sáng khiến tôi choáng ngợp.
she was dazzled by the elaborate decorations at the wedding.
Cô ấy đã choáng ngợp bởi những màn trang trí tinh xảo tại lễ cưới.
the performance dazzled the audience with its skill and energy.
Chiến sự trình diễn đã làm choáng ngợp khán giả bởi sự khéo léo và năng lượng.
he was dazzled by her beauty and charm.
Anh ấy đã choáng ngợp bởi vẻ đẹp và sự quyến rũ của cô ấy.
the fireworks display dazzled everyone in the park.
Trận pháo hoa đã làm choáng ngợp tất cả mọi người trong công viên.
the sheer scale of the palace dazzled visitors.
Quy mô hoành tráng của cung điện đã làm choáng ngợp các du khách.
i was dazzled by the speed of the new sports car.
Tôi đã choáng ngợp bởi tốc độ của chiếc xe thể thao mới.
the diamond necklace dazzled under the spotlight.
Chiếc vòng cổ kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
the children were dazzled by the magician's tricks.
Các em nhỏ đã choáng ngợp bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
the vibrant colors of the sunset dazzled my eyes.
Các màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã làm cho mắt tôi choáng ngợp.
the singer's powerful voice dazzled the crowd.
Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã làm choáng ngợp đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay