system glitches
lỗi hệ thống
software glitches
lỗi phần mềm
minor glitches
lỗi nhỏ
technical glitches
lỗi kỹ thuật
glitches occur
lỗi xảy ra
glitches fixed
lỗi đã được sửa
glitches detected
lỗi được phát hiện
glitches reported
lỗi được báo cáo
glitches resolved
lỗi đã được giải quyết
glitches identified
lỗi được xác định
there were several glitches in the software update.
Có một vài lỗi trong bản cập nhật phần mềm.
the game had some glitches that affected gameplay.
Trò chơi có một số lỗi ảnh hưởng đến lối chơi.
we need to fix the glitches before the launch.
Chúng ta cần sửa các lỗi trước khi ra mắt.
users reported glitches with the new app.
Người dùng báo cáo về các lỗi với ứng dụng mới.
glitches can often be resolved with a simple restart.
Các lỗi thường có thể được khắc phục bằng cách khởi động lại đơn giản.
the movie had some visual glitches during the screening.
Bộ phim có một số lỗi hình ảnh trong quá trình chiếu.
he noticed glitches in the video editing software.
Anh ấy nhận thấy các lỗi trong phần mềm chỉnh sửa video.
they are working hard to eliminate glitches in the system.
Họ đang làm việc chăm chỉ để loại bỏ các lỗi trong hệ thống.
glitches in the network can disrupt communication.
Các lỗi trong mạng có thể làm gián đoạn liên lạc.
she experienced glitches while streaming the live event.
Cô ấy gặp phải các lỗi khi phát trực tiếp sự kiện.
system glitches
lỗi hệ thống
software glitches
lỗi phần mềm
minor glitches
lỗi nhỏ
technical glitches
lỗi kỹ thuật
glitches occur
lỗi xảy ra
glitches fixed
lỗi đã được sửa
glitches detected
lỗi được phát hiện
glitches reported
lỗi được báo cáo
glitches resolved
lỗi đã được giải quyết
glitches identified
lỗi được xác định
there were several glitches in the software update.
Có một vài lỗi trong bản cập nhật phần mềm.
the game had some glitches that affected gameplay.
Trò chơi có một số lỗi ảnh hưởng đến lối chơi.
we need to fix the glitches before the launch.
Chúng ta cần sửa các lỗi trước khi ra mắt.
users reported glitches with the new app.
Người dùng báo cáo về các lỗi với ứng dụng mới.
glitches can often be resolved with a simple restart.
Các lỗi thường có thể được khắc phục bằng cách khởi động lại đơn giản.
the movie had some visual glitches during the screening.
Bộ phim có một số lỗi hình ảnh trong quá trình chiếu.
he noticed glitches in the video editing software.
Anh ấy nhận thấy các lỗi trong phần mềm chỉnh sửa video.
they are working hard to eliminate glitches in the system.
Họ đang làm việc chăm chỉ để loại bỏ các lỗi trong hệ thống.
glitches in the network can disrupt communication.
Các lỗi trong mạng có thể làm gián đoạn liên lạc.
she experienced glitches while streaming the live event.
Cô ấy gặp phải các lỗi khi phát trực tiếp sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay