globalness

[Mỹ]//ˈɡləʊbəlnəs//
[Anh]//ˈɡloʊbəlnəs//

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái toàn cầu; phạm vi hoặc phạm vi toàn bộ của một thứ được xem xét như một thể thống nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

increasing globalness

Vietnamese_translation

cultural globalness

Vietnamese_translation

economic globalness

Vietnamese_translation

media globalness

Vietnamese_translation

digital globalness

Vietnamese_translation

the globalness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sheer globalness of the internet has fundamentally changed how local businesses operate.

Tính toàn cầu của internet đã thay đổi cơ bản cách các doanh nghiệp địa phương hoạt động.

linguists study the globalness of english to understand its evolution as a lingua franca.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính toàn cầu của tiếng Anh để hiểu sự phát triển của nó như một ngôn ngữ chung.

the company assessed the globalness of its brand recognition before expanding into new markets.

Trước khi mở rộng sang các thị trường mới, công ty đã đánh giá tính toàn cầu của nhận thức thương hiệu của mình.

critics debate the cultural implications of the increasing globalness of mass media.

Các nhà phê bình tranh luận về những ảnh hưởng văn hóa từ sự gia tăng tính toàn cầu của phương tiện truyền thông đại chúng.

he measured the globalness of the supply chain by counting the countries involved in production.

Ông đo lường tính toàn cầu của chuỗi cung ứng bằng cách đếm các quốc gia tham gia vào sản xuất.

the professor's lecture focused on the growing globalness of environmental problems.

Bài giảng của giáo sư tập trung vào tính toàn cầu ngày càng tăng của các vấn đề môi trường.

investors are increasingly prioritizing the globalness of financial markets for diversification.

Các nhà đầu tư ngày càng ưu tiên tính toàn cầu của thị trường tài chính để đa dạng hóa.

we must acknowledge the globalness of the current health crisis to find effective solutions.

Chúng ta phải công nhận tính toàn cầu của cuộc khủng hoảng sức khỏe hiện tại để tìm ra các giải pháp hiệu quả.

the rapid globalness of the software industry demands flexible regulatory frameworks.

Tính toàn cầu nhanh chóng của ngành công nghiệp phần mềm đòi hỏi các khung pháp lý linh hoạt.

the novel explores the globalness of human emotions despite vast geographical distances.

Tiểu thuyết khám phá tính toàn cầu của cảm xúc con người bất chấp khoảng cách địa lý lớn.

analysts use various metrics to determine the globalness of an economic recession.

Các nhà phân tích sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để xác định tính toàn cầu của một cuộc suy thoái kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay