localness

[Mỹ]/ˈləʊkəlnəs/
[Anh]/ˈloʊkəlnəs/

Dịch

n. Tình trạng hoặc đặc tính của việc địa phương; thuộc về một nơi cụ thể; Mức độ mà một điều gì đó mang tính đặc trưng của một nơi hoặc cộng đồng cụ thể; Tình trạng hoặc đặc tính của việc địa phương; địa phương; Mức độ mà một điều gì đó mang tính đặc trưng của một nơi cụ thể; Tình trạng hoặc đặc tính của việc địa phương; thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể; Mức độ mà một điều gì đó mang tính đặc trưng của một nơi cụ thể; Tập trung vào các vấn đề, con người hoặc nguồn lực địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

localness matters

địa phương quan trọng

sense of localness

cảm giác về địa phương

highlighting localness

nổi bật tính địa phương

emphasizing localness

nhấn mạnh tính địa phương

preserving localness

bảo tồn tính địa phương

appreciating localness

trân trọng tính địa phương

localness influences

tính địa phương ảnh hưởng

reflecting localness

phản ánh tính địa phương

experiencing localness

trải nghiệm tính địa phương

examining localness

khám phá tính địa phương

Câu ví dụ

the restaurant’s localness was a huge draw for tourists.

Điều địa phương của nhà hàng là một yếu tố hấp dẫn lớn đối với du khách.

we value the localness of our ingredients and source them responsibly.

Chúng tôi trân trọng tính địa phương của nguyên liệu và nguồn gốc chúng một cách có trách nhiệm.

despite globalization, maintaining a sense of localness is vital.

Dù trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc duy trì cảm giác địa phương là rất quan trọng.

the campaign emphasized the community’s unique localness and heritage.

Chiến dịch nhấn mạnh tính địa phương độc đáo và di sản của cộng đồng.

his photography captured the quiet beauty of the region’s localness.

Ảnh chụp của anh ấy đã nắm bắt vẻ đẹp yên bình của tính địa phương trong khu vực.

the shop’s appeal lies in its authentic, genuine localness.

Sức hấp dẫn của cửa hàng nằm ở tính địa phương chân thật và thuần khiết của nó.

promoting localness can boost the economy and support small businesses.

Khuyến khích tính địa phương có thể thúc đẩy nền kinh tế và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

she appreciated the palpable sense of localness within the village.

Cô ấy đánh giá cao cảm giác địa phương rõ rệt trong làng mạc.

the artist sought to explore themes related to national and localness.

Nghệ sĩ muốn khám phá các chủ đề liên quan đến quốc gia và địa phương.

the hotel aimed to offer guests a true taste of localness.

Khách sạn hướng đến việc cung cấp cho khách hàng trải nghiệm địa phương chân thực.

understanding the concept of localness is key to appreciating cultural diversity.

Hiểu khái niệm về tính địa phương là chìa khóa để đánh giá sự đa dạng văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay