globetrotters

[Mỹ]/ˈɡləʊbˌtrɒtəz/
[Anh]/ˈɡloʊbˌtrɑːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người du lịch rộng rãi khắp thế giới

Cụm từ & Cách kết hợp

globetrotters unite

những người du lịch cùng hợp nhất

globetrotters adventure

cuộc phiêu lưu của những người du lịch

globetrotters guide

hướng dẫn viên du lịch

globetrotters club

câu lạc bộ những người du lịch

globetrotters journey

hành trình của những người du lịch

globetrotters experience

kinh nghiệm của những người du lịch

globetrotters network

mạng lưới những người du lịch

globetrotters tips

mẹo du lịch

globetrotters lifestyle

phong cách sống của những người du lịch

globetrotters community

cộng đồng những người du lịch

Câu ví dụ

globetrotters often seek out unique experiences in different cultures.

những người du lịch thường tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo trong các nền văn hóa khác nhau.

many globetrotters enjoy sampling local cuisines during their travels.

nhiều người du lịch thích thưởng thức các món ăn địa phương trong suốt chuyến đi của họ.

globetrotters usually carry a travel journal to document their adventures.

những người du lịch thường mang theo một cuốn nhật ký du lịch để ghi lại những cuộc phiêu lưu của họ.

inspiring globetrotters share their travel stories on social media.

những người du lịch truyền cảm hứng chia sẻ những câu chuyện du lịch của họ trên mạng xã hội.

globetrotters often make friends from all over the world.

những người du lịch thường kết bạn từ khắp nơi trên thế giới.

many globetrotters prefer backpacking for its flexibility.

nhiều người du lịch thích đi phượt vì sự linh hoạt của nó.

globetrotters often learn basic phrases in the local language.

những người du lịch thường học những cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương.

airlines often offer discounts to frequent globetrotters.

các hãng hàng không thường cung cấp giảm giá cho những người du lịch thường xuyên.

globetrotters need to be aware of cultural differences.

những người du lịch cần phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa.

many globetrotters take part in volunteer work while traveling.

nhiều người du lịch tham gia vào công việc tình nguyện trong khi đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay