glop of glue
một vệt keo
glop of paint
một vệt sơn
glop of mud
một vệt bùn
glop of food
một vệt thức ăn
glop of slime
một vệt chất nhờt
glop of soap
một vệt xà phòng
glop of ketchup
một vệt tương cà chua
glop of cream
một vệt kem
glop of batter
một vệt bột
glop of gel
một vệt gel
the chef used a glop of sauce on the pasta.
Đầu bếp đã sử dụng một vón nước sốt lên mì ống.
she accidentally spilled a glop of paint on the floor.
Cô ấy vô tình làm đổ một vón sơn lên sàn.
he added a glop of glue to the craft project.
Anh ấy thêm một vón keo vào dự án thủ công.
the smoothie had a glop of yogurt mixed in.
Thức uống bổ dưỡng có một vón sữa chua trộn lẫn.
there was a glop of mud on his shoes after the hike.
Có một vón bùn trên giày của anh ấy sau chuyến đi bộ đường dài.
she scooped a glop of frosting onto the cake.
Cô ấy múc một vón kem phủ lên bánh.
the baby made a glop of cereal all over the table.
Bé làm đổ một vón ngũ cốc lên khắp mặt bàn.
he found a glop of jelly in the fridge.
Anh ấy tìm thấy một vón thạch trong tủ lạnh.
they discovered a glop of oil leaking from the car.
Họ phát hiện ra một vón dầu rò rỉ từ xe.
the artist applied a glop of color to the canvas.
Nghệ sĩ áp dụng một vón màu lên toan.
glop of glue
một vệt keo
glop of paint
một vệt sơn
glop of mud
một vệt bùn
glop of food
một vệt thức ăn
glop of slime
một vệt chất nhờt
glop of soap
một vệt xà phòng
glop of ketchup
một vệt tương cà chua
glop of cream
một vệt kem
glop of batter
một vệt bột
glop of gel
một vệt gel
the chef used a glop of sauce on the pasta.
Đầu bếp đã sử dụng một vón nước sốt lên mì ống.
she accidentally spilled a glop of paint on the floor.
Cô ấy vô tình làm đổ một vón sơn lên sàn.
he added a glop of glue to the craft project.
Anh ấy thêm một vón keo vào dự án thủ công.
the smoothie had a glop of yogurt mixed in.
Thức uống bổ dưỡng có một vón sữa chua trộn lẫn.
there was a glop of mud on his shoes after the hike.
Có một vón bùn trên giày của anh ấy sau chuyến đi bộ đường dài.
she scooped a glop of frosting onto the cake.
Cô ấy múc một vón kem phủ lên bánh.
the baby made a glop of cereal all over the table.
Bé làm đổ một vón ngũ cốc lên khắp mặt bàn.
he found a glop of jelly in the fridge.
Anh ấy tìm thấy một vón thạch trong tủ lạnh.
they discovered a glop of oil leaking from the car.
Họ phát hiện ra một vón dầu rò rỉ từ xe.
the artist applied a glop of color to the canvas.
Nghệ sĩ áp dụng một vón màu lên toan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay