| số nhiều | gunks |
clean up gunk
dọn sạch chất nhờn
remove gunk
loại bỏ chất nhờn
gunk build up
tình trạng tích tụ chất nhờn
gunk on hands
chất nhờn trên tay
gunk in pipes
chất nhờn trong ống
gunk from dishes
chất nhờn từ bát đĩa
gunk on floor
chất nhờn trên sàn
gunk in filters
chất nhờn trong bộ lọc
gunk off surfaces
chất nhờn trên bề mặt
gunk in corners
chất nhờn ở các góc
the sink is clogged with gunk.
bồn rửa bị tắc vì chất bẩn.
make sure to clean the gunk off your tools.
hãy chắc chắn làm sạch chất bẩn khỏi dụng cụ của bạn.
there was a layer of gunk on the old chair.
có một lớp chất bẩn trên chiếc ghế cũ.
don't forget to remove the gunk from the filter.
đừng quên loại bỏ chất bẩn khỏi bộ lọc.
the gunk in the engine needs to be cleaned out.
chất bẩn trong động cơ cần phải được làm sạch.
the gunk on the stove was hard to scrub off.
chất bẩn trên bếp rất khó cạo đi.
he used a brush to get rid of the gunk.
anh ta dùng một bàn chải để loại bỏ chất bẩn.
after the storm, there was gunk everywhere.
sau cơn bão, chất bẩn ở khắp mọi nơi.
she found gunk in the bottom of the container.
cô ấy tìm thấy chất bẩn ở đáy thùng chứa.
it’s important to regularly clean out any gunk.
thường xuyên làm sạch bất kỳ chất bẩn nào là rất quan trọng.
clean up gunk
dọn sạch chất nhờn
remove gunk
loại bỏ chất nhờn
gunk build up
tình trạng tích tụ chất nhờn
gunk on hands
chất nhờn trên tay
gunk in pipes
chất nhờn trong ống
gunk from dishes
chất nhờn từ bát đĩa
gunk on floor
chất nhờn trên sàn
gunk in filters
chất nhờn trong bộ lọc
gunk off surfaces
chất nhờn trên bề mặt
gunk in corners
chất nhờn ở các góc
the sink is clogged with gunk.
bồn rửa bị tắc vì chất bẩn.
make sure to clean the gunk off your tools.
hãy chắc chắn làm sạch chất bẩn khỏi dụng cụ của bạn.
there was a layer of gunk on the old chair.
có một lớp chất bẩn trên chiếc ghế cũ.
don't forget to remove the gunk from the filter.
đừng quên loại bỏ chất bẩn khỏi bộ lọc.
the gunk in the engine needs to be cleaned out.
chất bẩn trong động cơ cần phải được làm sạch.
the gunk on the stove was hard to scrub off.
chất bẩn trên bếp rất khó cạo đi.
he used a brush to get rid of the gunk.
anh ta dùng một bàn chải để loại bỏ chất bẩn.
after the storm, there was gunk everywhere.
sau cơn bão, chất bẩn ở khắp mọi nơi.
she found gunk in the bottom of the container.
cô ấy tìm thấy chất bẩn ở đáy thùng chứa.
it’s important to regularly clean out any gunk.
thường xuyên làm sạch bất kỳ chất bẩn nào là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay