technical glossaries
từ điển thuật ngữ kỹ thuật
medical glossaries
từ điển thuật ngữ y tế
legal glossaries
từ điển thuật ngữ pháp lý
educational glossaries
từ điển thuật ngữ giáo dục
online glossaries
từ điển trực tuyến
subject glossaries
từ điển theo chủ đề
bilingual glossaries
từ điển song ngữ
industry glossaries
từ điển thuật ngữ ngành
specialized glossaries
từ điển chuyên ngành
academic glossaries
từ điển thuật ngữ học thuật
we need to create glossaries for the new project.
Chúng ta cần tạo các từ điển thuật ngữ cho dự án mới.
glossaries can help improve understanding of technical terms.
Các từ điển thuật ngữ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết về các thuật ngữ kỹ thuật.
teachers often provide glossaries to aid student learning.
Giáo viên thường cung cấp từ điển thuật ngữ để hỗ trợ học tập của học sinh.
many websites include glossaries for their users.
Nhiều trang web bao gồm các từ điển thuật ngữ cho người dùng của họ.
glossaries are essential for translating specialized texts.
Các từ điển thuật ngữ rất cần thiết để dịch các văn bản chuyên ngành.
we should update our glossaries regularly to stay current.
Chúng ta nên cập nhật các từ điển thuật ngữ của mình thường xuyên để luôn cập nhật.
glossaries can be found at the end of many textbooks.
Các từ điển thuật ngữ có thể được tìm thấy ở cuối nhiều sách giáo khoa.
using glossaries can enhance your vocabulary significantly.
Sử dụng các từ điển thuật ngữ có thể nâng cao đáng kể vốn từ vựng của bạn.
students are encouraged to create their own glossaries.
Học sinh được khuyến khích tạo ra các từ điển thuật ngữ của riêng mình.
glossaries help clarify complex concepts in any field.
Các từ điển thuật ngữ giúp làm rõ các khái niệm phức tạp trong bất kỳ lĩnh vực nào.
technical glossaries
từ điển thuật ngữ kỹ thuật
medical glossaries
từ điển thuật ngữ y tế
legal glossaries
từ điển thuật ngữ pháp lý
educational glossaries
từ điển thuật ngữ giáo dục
online glossaries
từ điển trực tuyến
subject glossaries
từ điển theo chủ đề
bilingual glossaries
từ điển song ngữ
industry glossaries
từ điển thuật ngữ ngành
specialized glossaries
từ điển chuyên ngành
academic glossaries
từ điển thuật ngữ học thuật
we need to create glossaries for the new project.
Chúng ta cần tạo các từ điển thuật ngữ cho dự án mới.
glossaries can help improve understanding of technical terms.
Các từ điển thuật ngữ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết về các thuật ngữ kỹ thuật.
teachers often provide glossaries to aid student learning.
Giáo viên thường cung cấp từ điển thuật ngữ để hỗ trợ học tập của học sinh.
many websites include glossaries for their users.
Nhiều trang web bao gồm các từ điển thuật ngữ cho người dùng của họ.
glossaries are essential for translating specialized texts.
Các từ điển thuật ngữ rất cần thiết để dịch các văn bản chuyên ngành.
we should update our glossaries regularly to stay current.
Chúng ta nên cập nhật các từ điển thuật ngữ của mình thường xuyên để luôn cập nhật.
glossaries can be found at the end of many textbooks.
Các từ điển thuật ngữ có thể được tìm thấy ở cuối nhiều sách giáo khoa.
using glossaries can enhance your vocabulary significantly.
Sử dụng các từ điển thuật ngữ có thể nâng cao đáng kể vốn từ vựng của bạn.
students are encouraged to create their own glossaries.
Học sinh được khuyến khích tạo ra các từ điển thuật ngữ của riêng mình.
glossaries help clarify complex concepts in any field.
Các từ điển thuật ngữ giúp làm rõ các khái niệm phức tạp trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay