| số nhiều | glossaries |
the slanguage of the street; a glossary of Chicago slanguage.
tiếng lóng đường phố; một từ điển tiếng lóng của Chicago.
a glossary would have been a nursery and seminary of blunder.
một từ điển sẽ là một vườn ươm và trường học của những sai lầm.
Textbooks sometimes have glossaries at the end.
Đôi khi sách giáo khoa có từ điển ở cuối.
A glossary is provided that enables readers to quickly look up unfamiliar medical and historical terms and concepts such as Bacillus, Verjuice, and Peasants' Revolt of 1381.
Một từ điển được cung cấp giúp người đọc nhanh chóng tra cứu các thuật ngữ và khái niệm y học và lịch sử không quen thuộc như Bacillus, Verjuice và cuộc nổi dậy của nông dân năm 1381.
In foreign trade English has some use very frequent glossary to be very easy to mistranslate, the reason is in commercial English the same word has the different meaning in the different situation.
Trong thương mại quốc tế, tiếng Anh có một số sử dụng từ điển rất thường xuyên để rất dễ dịch sai, lý do là trong tiếng Anh thương mại, cùng một từ có thể có nghĩa khác nhau trong các tình huống khác nhau.
I need to refer to the glossary for the definitions of these terms.
Tôi cần tham khảo từ điển để biết định nghĩa của những thuật ngữ này.
The glossary at the end of the book provides explanations for unfamiliar words.
Từ điển ở cuối sách cung cấp giải thích cho những từ không quen thuộc.
It's helpful to have a glossary handy while studying a new subject.
Thật hữu ích khi có một từ điển tiện dụng khi học một môn mới.
The glossary lists key terms and their meanings in alphabetical order.
Từ điển liệt kê các thuật ngữ quan trọng và định nghĩa của chúng theo thứ tự bảng chữ cái.
Students are encouraged to create their own glossaries to aid in their studies.
Sinh viên được khuyến khích tạo ra các từ điển của riêng mình để giúp ích cho việc học tập.
The glossary is a valuable resource for understanding technical terms in the field.
Từ điển là một nguồn tài liệu có giá trị để hiểu các thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực này.
Make sure to check the glossary for any unfamiliar terms before starting the exam.
Hãy chắc chắn kiểm tra từ điển để biết bất kỳ thuật ngữ nào không quen thuộc trước khi bắt đầu kỳ thi.
The glossary serves as a quick reference guide for definitions and explanations.
Từ điển đóng vai trò là hướng dẫn tham khảo nhanh chóng cho các định nghĩa và giải thích.
Authors often include a glossary in their books to help readers understand specialized terminology.
Các tác giả thường đưa vào từ điển trong sách của họ để giúp người đọc hiểu được thuật ngữ chuyên ngành.
The glossary can be a useful tool for translating technical terms between languages.
Từ điển có thể là một công cụ hữu ích để dịch các thuật ngữ kỹ thuật giữa các ngôn ngữ.
the slanguage of the street; a glossary of Chicago slanguage.
tiếng lóng đường phố; một từ điển tiếng lóng của Chicago.
a glossary would have been a nursery and seminary of blunder.
một từ điển sẽ là một vườn ươm và trường học của những sai lầm.
Textbooks sometimes have glossaries at the end.
Đôi khi sách giáo khoa có từ điển ở cuối.
A glossary is provided that enables readers to quickly look up unfamiliar medical and historical terms and concepts such as Bacillus, Verjuice, and Peasants' Revolt of 1381.
Một từ điển được cung cấp giúp người đọc nhanh chóng tra cứu các thuật ngữ và khái niệm y học và lịch sử không quen thuộc như Bacillus, Verjuice và cuộc nổi dậy của nông dân năm 1381.
In foreign trade English has some use very frequent glossary to be very easy to mistranslate, the reason is in commercial English the same word has the different meaning in the different situation.
Trong thương mại quốc tế, tiếng Anh có một số sử dụng từ điển rất thường xuyên để rất dễ dịch sai, lý do là trong tiếng Anh thương mại, cùng một từ có thể có nghĩa khác nhau trong các tình huống khác nhau.
I need to refer to the glossary for the definitions of these terms.
Tôi cần tham khảo từ điển để biết định nghĩa của những thuật ngữ này.
The glossary at the end of the book provides explanations for unfamiliar words.
Từ điển ở cuối sách cung cấp giải thích cho những từ không quen thuộc.
It's helpful to have a glossary handy while studying a new subject.
Thật hữu ích khi có một từ điển tiện dụng khi học một môn mới.
The glossary lists key terms and their meanings in alphabetical order.
Từ điển liệt kê các thuật ngữ quan trọng và định nghĩa của chúng theo thứ tự bảng chữ cái.
Students are encouraged to create their own glossaries to aid in their studies.
Sinh viên được khuyến khích tạo ra các từ điển của riêng mình để giúp ích cho việc học tập.
The glossary is a valuable resource for understanding technical terms in the field.
Từ điển là một nguồn tài liệu có giá trị để hiểu các thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực này.
Make sure to check the glossary for any unfamiliar terms before starting the exam.
Hãy chắc chắn kiểm tra từ điển để biết bất kỳ thuật ngữ nào không quen thuộc trước khi bắt đầu kỳ thi.
The glossary serves as a quick reference guide for definitions and explanations.
Từ điển đóng vai trò là hướng dẫn tham khảo nhanh chóng cho các định nghĩa và giải thích.
Authors often include a glossary in their books to help readers understand specialized terminology.
Các tác giả thường đưa vào từ điển trong sách của họ để giúp người đọc hiểu được thuật ngữ chuyên ngành.
The glossary can be a useful tool for translating technical terms between languages.
Từ điển có thể là một công cụ hữu ích để dịch các thuật ngữ kỹ thuật giữa các ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay