gluten-free bread
bánh mì không chứa gluten
gluten-free options
các lựa chọn không chứa gluten
being gluten-free
việc không chứa gluten
gluten-free pasta
mì ống không chứa gluten
find gluten-free
tìm các sản phẩm không chứa gluten
gluten-free diet
chế độ ăn không chứa gluten
gluten-free snacks
đồ ăn nhẹ không chứa gluten
was gluten-free
đã không chứa gluten
gluten-free cookies
bánh quy không chứa gluten
eat gluten-free
ăn các sản phẩm không chứa gluten
i'm looking for gluten-free bread at the bakery.
Tôi đang tìm bánh mì không chứa gluten ở tiệm bánh.
this restaurant offers a wide range of gluten-free options.
Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn không chứa gluten.
she's following a strict gluten-free diet due to allergies.
Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn kiêng không chứa gluten nghiêm ngặt vì dị ứng.
check the label for gluten-free certification before buying.
Hãy kiểm tra nhãn để biết chứng nhận không chứa gluten trước khi mua.
many gluten-free products are now available in supermarkets.
Nhiều sản phẩm không chứa gluten hiện có sẵn ở các siêu thị.
he enjoys making gluten-free cookies from scratch.
Anh ấy thích làm bánh quy không chứa gluten từ đầu.
the cake is completely gluten-free and delicious!
Chiếc bánh hoàn toàn không chứa gluten và rất ngon!
it's important to read labels carefully for hidden gluten.
Điều quan trọng là phải đọc kỹ nhãn để tìm gluten ẩn.
we offer gluten-free pasta as a vegetarian alternative.
Chúng tôi cung cấp mì ống không chứa gluten như một lựa chọn thay thế cho người ăn chay.
she prefers gluten-free flour for her baking projects.
Cô ấy thích dùng bột mì không chứa gluten cho các dự án làm bánh của mình.
the new menu features several tasty gluten-free dishes.
Thực đơn mới có một số món ăn không chứa gluten ngon.
gluten-free bread
bánh mì không chứa gluten
gluten-free options
các lựa chọn không chứa gluten
being gluten-free
việc không chứa gluten
gluten-free pasta
mì ống không chứa gluten
find gluten-free
tìm các sản phẩm không chứa gluten
gluten-free diet
chế độ ăn không chứa gluten
gluten-free snacks
đồ ăn nhẹ không chứa gluten
was gluten-free
đã không chứa gluten
gluten-free cookies
bánh quy không chứa gluten
eat gluten-free
ăn các sản phẩm không chứa gluten
i'm looking for gluten-free bread at the bakery.
Tôi đang tìm bánh mì không chứa gluten ở tiệm bánh.
this restaurant offers a wide range of gluten-free options.
Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn không chứa gluten.
she's following a strict gluten-free diet due to allergies.
Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn kiêng không chứa gluten nghiêm ngặt vì dị ứng.
check the label for gluten-free certification before buying.
Hãy kiểm tra nhãn để biết chứng nhận không chứa gluten trước khi mua.
many gluten-free products are now available in supermarkets.
Nhiều sản phẩm không chứa gluten hiện có sẵn ở các siêu thị.
he enjoys making gluten-free cookies from scratch.
Anh ấy thích làm bánh quy không chứa gluten từ đầu.
the cake is completely gluten-free and delicious!
Chiếc bánh hoàn toàn không chứa gluten và rất ngon!
it's important to read labels carefully for hidden gluten.
Điều quan trọng là phải đọc kỹ nhãn để tìm gluten ẩn.
we offer gluten-free pasta as a vegetarian alternative.
Chúng tôi cung cấp mì ống không chứa gluten như một lựa chọn thay thế cho người ăn chay.
she prefers gluten-free flour for her baking projects.
Cô ấy thích dùng bột mì không chứa gluten cho các dự án làm bánh của mình.
the new menu features several tasty gluten-free dishes.
Thực đơn mới có một số món ăn không chứa gluten ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay