glutenin

[Mỹ]/ˈɡluːtənɪn/
[Anh]/ˈɡluːtənɪn/

Dịch

n. một loại protein được tìm thấy trong lúa mì và các loại ngũ cốc khác

Cụm từ & Cách kết hợp

glutenin network

mạng lưới glutenin

glutenin content

hàm lượng glutenin

glutenin protein

protein glutenin

glutenin structure

cấu trúc glutenin

glutenin quality

chất lượng glutenin

glutenin function

chức năng của glutenin

glutenin synthesis

synthesis glutenin

glutenin properties

tính chất của glutenin

glutenin analysis

phân tích glutenin

glutenin interaction

sự tương tác của glutenin

Câu ví dụ

glutenin is a key protein in wheat that contributes to dough elasticity.

glutenin là một protein quan trọng trong lúa mì góp phần tạo độ đàn hồi cho bột.

many bread recipes rely on glutenin for their structure.

nhiều công thức làm bánh mì phụ thuộc vào glutenin để tạo cấu trúc.

glutenin and gliadin work together to form gluten.

glutenin và gliadin cùng nhau tạo ra gluten.

understanding glutenin's role can improve baking techniques.

hiểu rõ vai trò của glutenin có thể cải thiện các kỹ thuật làm bánh.

glutenin content varies among different wheat varieties.

hàm lượng glutenin khác nhau giữa các giống lúa mì khác nhau.

high glutenin levels are desirable for making pasta.

hàm lượng glutenin cao là mong muốn để làm mì ống.

some people are sensitive to glutenin and other gluten proteins.

một số người nhạy cảm với glutenin và các protein gluten khác.

glutenin helps to trap gas bubbles during fermentation.

glutenin giúp giữ các bọt khí trong quá trình lên men.

research on glutenin is important for improving crop yields.

nghiên cứu về glutenin rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.

glutenin contributes to the chewy texture of bread.

glutenin góp phần tạo nên kết cấu dai của bánh mì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay