glutes

[Mỹ]/[ɡluːts]/
[Anh]/[ɡluːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mông; các cơ mông; (số nhiều của gluteus) Các cơ mông trong giải phẫu học của cơ thể người.

Cụm từ & Cách kết hợp

work your glutes

tập cơ mông của bạn

strong glutes

mông khỏe mạnh

tone glutes

tạo hình cơ mông

glute exercises

bài tập cơ mông

grow glutes

làm lớn cơ mông

feel your glutes

cảm nhận cơ mông của bạn

activate glutes

kích hoạt cơ mông

sore glutes

mông bị đau

round glutes

mông tròn

target glutes

nhắm vào cơ mông

Câu ví dụ

i want to strengthen my glutes for better athletic performance.

Tôi muốn tăng cường sức mạnh cho mông của mình để nâng cao hiệu suất thể thao.

squats and lunges are great exercises for building strong glutes.

Squat và lunge là những bài tập tuyệt vời để xây dựng mông khỏe mạnh.

she activated her glutes to maintain stability during the yoga pose.

Cô ấy đã kích hoạt cơ mông của mình để duy trì sự ổn định trong tư thế yoga.

a strong core and glutes are essential for good posture.

Một cơ thể khỏe mạnh và mông khỏe mạnh là điều cần thiết cho tư thế tốt.

he felt a burning sensation in his glutes after the intense workout.

Anh ấy cảm thấy một cảm giác bỏng rát ở mông sau khi tập luyện cường độ cao.

glute bridges are a fantastic way to target and tone your glutes.

Glute bridges là một cách tuyệt vời để nhắm mục tiêu và săn chắc mông của bạn.

the trainer showed me how to properly engage my glutes during the deadlift.

Huấn luyện viên đã chỉ cho tôi cách kích hoạt mông đúng cách trong khi nâng tạ.

consistent glute exercises can improve your overall lower body strength.

Tập luyện mông thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh toàn bộ phần thân dưới của bạn.

she noticed a significant improvement in her glute definition after a few weeks.

Cô ấy nhận thấy sự cải thiện đáng kể về hình dạng mông sau vài tuần.

he incorporated glute activation exercises into his warm-up routine.

Anh ấy đã thêm các bài tập kích hoạt mông vào thói quen khởi động của mình.

the resistance band helped her isolate and work her glutes effectively.

Dây kháng lực giúp cô ấy cô lập và làm việc hiệu quả cho mông của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay