glycogen

[Mỹ]/'glaɪkədʒ(ə)n/
[Anh]/'glaɪkodʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. glycogen; một polysaccharide phục vụ như một hình thức lưu trữ năng lượng trong động vật.
Word Forms
số nhiềuglycogens

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle glycogen

glycogen cơ

Câu ví dụ

The morphology of peripheral blood cells of adult Silurus meridionalis has been studied with both electron and light microscope,and,in addition,glycogen and peroxidase in cells were detected.

Hình thái của các tế bào máu ngoại vi của Silurus meridionalis trưởng thành đã được nghiên cứu bằng cả kính hiển vi điện tử và ánh sáng, và, bên cạnh đó, glycogen và peroxidase trong tế bào cũng đã được phát hiện.

Glycogen is a form of glucose storage in animals.

Glycogen là một dạng lưu trữ glucose ở động vật.

Athletes often consume carbohydrates to replenish glycogen stores.

Các vận động viên thường tiêu thụ carbohydrate để bổ sung lượng dự trữ glycogen.

Liver glycogen can be broken down to release glucose into the bloodstream.

Glycogen trong gan có thể bị phân hủy để giải phóng glucose vào máu.

Muscle glycogen is a major source of energy during exercise.

Glycogen cơ là một nguồn năng lượng chính trong khi tập thể dục.

High-intensity exercise can deplete glycogen stores quickly.

Bài tập cường độ cao có thể nhanh chóng làm cạn kiệt lượng dự trữ glycogen.

Insulin helps regulate glycogen synthesis in the body.

Insulin giúp điều hòa quá trình tổng hợp glycogen trong cơ thể.

Glycogenolysis is the breakdown of glycogen into glucose.

Glycogenolysis là quá trình phân hủy glycogen thành glucose.

Glycogen phosphorylase is an enzyme involved in glycogenolysis.

Glycogen phosphorylase là một enzyme tham gia vào quá trình glycogenolysis.

Low-carb diets can lead to decreased glycogen stores.

Chế độ ăn ít carbohydrate có thể dẫn đến giảm lượng dự trữ glycogen.

Glycogen storage diseases are genetic disorders affecting glycogen metabolism.

Các bệnh lý ứ glycogen là các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất glycogen.

Ví dụ thực tế

When they go unused, they are stored as glycogen and fat.

Khi không được sử dụng, chúng được lưu trữ dưới dạng glycogen và chất béo.

Nguồn: Popular Science Essays

The idea behind carb loading was to improve your muscle glycogen stores.

Ý tưởng đằng sau việc tăng cường carbohydrate là để cải thiện lượng dự trữ glycogen trong cơ bắp của bạn.

Nguồn: Connection Magazine

Our carbohydrate store is called glycogen, generally about 1,200 to 1,800 calories worth.

Kho carbohydrate của chúng tôi được gọi là glycogen, thường là khoảng 1.200 đến 1.800 calories.

Nguồn: Connection Magazine

What doesn't go to glycogen gets metabolized down to pyruvate.

Những gì không chuyển thành glycogen sẽ được chuyển hóa thành pyruvate.

Nguồn: WIL Life Revelation

When that enzyme is reduced or removed, glycogen builds up dangerously throughout the body.

Khi enzyme đó bị giảm hoặc loại bỏ, glycogen tích tụ nguy hiểm trong cơ thể.

Nguồn: VOA Special December 2022 Collection

Carbs are first used to produce energy and replete glycogen stores before being stored as fat.

Carbs trước tiên được sử dụng để tạo ra năng lượng và bổ sung lại lượng dự trữ glycogen trước khi được lưu trữ dưới dạng chất béo.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

Because some of the carbs you metabolized include glycogen which retains water and therefore helps keep you hydrated.

Bởi vì một số carbohydrate mà bạn chuyển hóa bao gồm glycogen, có tác dụng giữ nước và do đó giúp bạn giữ nước.

Nguồn: Popular Science Essays

Glucose and glycogen may also be preserved while a greater deal of fat is used for energy.

Glucose và glycogen cũng có thể được bảo tồn trong khi một lượng lớn chất béo được sử dụng để tạo năng lượng.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

This study on glycogen recovery recently caught my eye.

Nghiên cứu về phục hồi glycogen này gần đây đã thu hút sự chú ý của tôi.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

Your body begins to break down glycogen, which stores energy in your body into glucose, which your cells use as fuel.

Cơ thể bạn bắt đầu phân hủy glycogen, vốn là nơi lưu trữ năng lượng trong cơ thể bạn, thành glucose, mà tế bào của bạn sử dụng làm nhiên liệu.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay