glycogens

[Mỹ]/[ˈɡlaɪdʒənz]/
[Anh]/[ˈɡlaɪdʒənz]/

Dịch

n. một nhóm người có sở thích hoặc đặc điểm tương tự nhau; một nhóm người chia sẻ một lợi ích hoặc mục tiêu chung; một nhóm người làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

storing glycogens

lưu trữ glycogen

glycogen levels

mức glycogen

replenishing glycogens

bổ sung glycogen

glycogen synthesis

tổng hợp glycogen

uses glycogens

sử dụng glycogen

glycogen breakdown

phân hủy glycogen

measuring glycogens

đo lường glycogen

depleted glycogens

glycogen cạn kiệt

glycogen stores

dự trữ glycogen

release glycogens

giải phóng glycogen

Câu ví dụ

the liver stores glycogens for later energy use.

Gan lưu trữ glycogen để sử dụng năng lượng sau này.

muscle cells utilize glycogens during intense exercise.

Tế bào cơ sử dụng glycogen trong khi tập luyện cường độ cao.

low glycogen levels can lead to fatigue and weakness.

Mức glycogen thấp có thể dẫn đến mệt mỏi và yếu đuối.

replenishing glycogens after a workout is crucial for recovery.

Bổ sung glycogen sau khi tập luyện là rất quan trọng cho việc phục hồi.

the body breaks down glycogens into glucose for fuel.

Cơ thể phân hủy glycogen thành glucose để làm nhiên liệu.

diabetics may have difficulty with glycogen storage.

Người mắc bệnh tiểu đường có thể gặp khó khăn trong việc lưu trữ glycogen.

glycogen synthesis is stimulated by insulin.

Tổng hợp glycogen được kích thích bởi insulin.

measuring glycogen stores can indicate athletic performance.

Đo lường lượng glycogen có thể cho thấy hiệu suất thể thao.

glycogen depletion is a common concern for endurance athletes.

Việc cạn kiệt glycogen là mối quan tâm phổ biến đối với vận động viên耐力.

the body converts excess glucose into glycogens.

Cơ thể chuyển hóa glucose dư thừa thành glycogen.

glycogen granules are visible under a microscope.

Chất lượng glycogen có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay