polymers

[Mỹ]/[ˈpɒlɪməz]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪmɜːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phân tử lớn được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ lặp lại; Một macromolecule
n., pl. Một chất được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

synthetic polymers

polyme tổng hợp

polymer research

nghiên cứu polymer

polymer films

màng polymer

studying polymers

nghiên cứu về polymer

polymer blends

hỗn hợp polymer

novel polymers

polymer mới

polymer chains

chuỗi polymer

polymer properties

tính chất của polymer

polymer processing

xử lý polymer

advanced polymers

polymer tiên tiến

Câu ví dụ

the plastic in your water bottle is made of polymers.

Nhựa trong chai nước của bạn được làm từ các polyme.

scientists are researching new types of polymers for medical implants.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại polyme mới cho cấy ghép y tế.

synthetic polymers are used extensively in the packaging industry.

Các polyme tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp bao bì.

the properties of polymers can be tailored by changing their molecular structure.

Các tính chất của polyme có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi cấu trúc phân tử của chúng.

biodegradable polymers offer a sustainable alternative to traditional plastics.

Các polyme phân hủy sinh học mang đến một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa truyền thống.

the strength and flexibility of polymers make them ideal for many applications.

Độ bền và tính linh hoạt của polyme khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng.

cross-linked polymers exhibit enhanced resistance to solvents.

Các polyme liên kết ngang thể hiện khả năng chống dung môi vượt trội.

we studied the thermal stability of various polymers.

Chúng tôi đã nghiên cứu độ ổn định nhiệt của nhiều loại polyme.

the production of polymers is a major industry worldwide.

Việc sản xuất polyme là một ngành công nghiệp lớn trên toàn thế giới.

polymer blends can combine the desirable properties of different materials.

Các hỗn hợp polyme có thể kết hợp các đặc tính mong muốn của các vật liệu khác nhau.

the viscosity of polymer solutions is affected by molecular weight.

Độ nhớt của dung dịch polyme bị ảnh hưởng bởi trọng lượng phân tử.

researchers are developing self-healing polymers for longer product lifecycles.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các polyme tự phục hồi để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay