gnathos anatomy
Giải phẫu hàm
gnathos development
Sự phát triển của hàm
gnathos surgery
Phẫu thuật hàm
gnathos disorders
Các rối loạn về hàm
gnathos structure
Cấu trúc của hàm
gnathos function
Chức năng của hàm
gnathos position
Vị trí của hàm
gnathos alignment
Sự liên kết của hàm
gnathos analysis
Phân tích hàm
gnathos therapy
Liệu pháp hàm
gnathos refers to the jaw or jawbone in anatomical terms.
gnathos đề cập đến hàm hoặc xương hàm trong các thuật ngữ giải phẫu.
the study of gnathos is important in understanding facial structure.
nghiên cứu về gnathos rất quan trọng để hiểu cấu trúc khuôn mặt.
in some species, the shape of the gnathos can indicate health.
ở một số loài, hình dạng của gnathos có thể cho thấy sức khỏe.
gnathos plays a crucial role in the feeding mechanisms of many animals.
gnathos đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế cho ăn của nhiều loài động vật.
orthodontics often involves adjustments to the gnathos for better alignment.
niềng răng thường liên quan đến việc điều chỉnh gnathos để có sự liên kết tốt hơn.
the term gnathos is derived from greek, meaning jaw.
thuật ngữ gnathos bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là hàm.
understanding gnathos is essential for dental professionals.
hiểu về gnathos là điều cần thiết đối với các chuyên gia nha khoa.
gnathos morphology can vary significantly among different species.
hình thái học của gnathos có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
research on gnathos can help improve surgical procedures.
nghiên cứu về gnathos có thể giúp cải thiện các thủ tục phẫu thuật.
the gnathos is a key feature in the classification of certain animals.
gnathos là một đặc điểm quan trọng trong phân loại một số loài động vật.
gnathos anatomy
Giải phẫu hàm
gnathos development
Sự phát triển của hàm
gnathos surgery
Phẫu thuật hàm
gnathos disorders
Các rối loạn về hàm
gnathos structure
Cấu trúc của hàm
gnathos function
Chức năng của hàm
gnathos position
Vị trí của hàm
gnathos alignment
Sự liên kết của hàm
gnathos analysis
Phân tích hàm
gnathos therapy
Liệu pháp hàm
gnathos refers to the jaw or jawbone in anatomical terms.
gnathos đề cập đến hàm hoặc xương hàm trong các thuật ngữ giải phẫu.
the study of gnathos is important in understanding facial structure.
nghiên cứu về gnathos rất quan trọng để hiểu cấu trúc khuôn mặt.
in some species, the shape of the gnathos can indicate health.
ở một số loài, hình dạng của gnathos có thể cho thấy sức khỏe.
gnathos plays a crucial role in the feeding mechanisms of many animals.
gnathos đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế cho ăn của nhiều loài động vật.
orthodontics often involves adjustments to the gnathos for better alignment.
niềng răng thường liên quan đến việc điều chỉnh gnathos để có sự liên kết tốt hơn.
the term gnathos is derived from greek, meaning jaw.
thuật ngữ gnathos bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là hàm.
understanding gnathos is essential for dental professionals.
hiểu về gnathos là điều cần thiết đối với các chuyên gia nha khoa.
gnathos morphology can vary significantly among different species.
hình thái học của gnathos có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
research on gnathos can help improve surgical procedures.
nghiên cứu về gnathos có thể giúp cải thiện các thủ tục phẫu thuật.
the gnathos is a key feature in the classification of certain animals.
gnathos là một đặc điểm quan trọng trong phân loại một số loài động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay