| số nhiều | goal-scorers |
top goal-scorer
người ghi bàn nhiều nhất
become a goal-scorer
trở thành người ghi bàn
goal-scorer's role
vai trò của người ghi bàn
goal-scorer celebrated
người ghi bàn được vinh danh
goal-scorers thrive
các người ghi bàn phát triển
goal-scorer's instinct
thái độ tự nhiên của người ghi bàn
future goal-scorer
người ghi bàn tương lai
the team desperately needs a reliable goal-scorer.
Đội bóng đang rất cần một tiền đạo đáng tin cậy.
he's a natural goal-scorer with excellent finishing skills.
Ông ấy là một tiền đạo tự nhiên với kỹ năng dứt điểm xuất sắc.
despite the loss, the goal-scorer celebrated his personal milestone.
Dù thua, tiền đạo đã ăn mừng cột mốc cá nhân của mình.
the young player is a promising goal-scorer for the future.
Cầu thủ trẻ này là một tiền đạo đầy tiềm năng cho tương lai.
the team's leading goal-scorer has been in fantastic form.
Tiền đạo chủ lực của đội đã thi đấu vô cùng ấn tượng.
he proved himself to be a prolific goal-scorer throughout the season.
Ông ấy đã chứng minh bản thân là một tiền đạo bùng nổ suốt mùa giải.
the manager praised the goal-scorer's clinical finishing.
HLV khen ngợi khả năng dứt điểm sắc bén của tiền đạo.
becoming a top goal-scorer is his ultimate ambition.
Trở thành một tiền đạo hàng đầu là ước mơ lớn nhất của ông ấy.
the team signed a new goal-scorer to strengthen their attack.
Đội đã ký hợp đồng với một tiền đạo mới để củng cố hàng công.
he's not just a goal-scorer; he's a team player too.
Ông ấy không chỉ là một tiền đạo; ông ấy cũng là một cầu thủ đồng đội.
the veteran goal-scorer provided valuable experience to the team.
Tiền đạo kỳ cựu đã mang lại kinh nghiệm quý báu cho đội.
top goal-scorer
người ghi bàn nhiều nhất
become a goal-scorer
trở thành người ghi bàn
goal-scorer's role
vai trò của người ghi bàn
goal-scorer celebrated
người ghi bàn được vinh danh
goal-scorers thrive
các người ghi bàn phát triển
goal-scorer's instinct
thái độ tự nhiên của người ghi bàn
future goal-scorer
người ghi bàn tương lai
the team desperately needs a reliable goal-scorer.
Đội bóng đang rất cần một tiền đạo đáng tin cậy.
he's a natural goal-scorer with excellent finishing skills.
Ông ấy là một tiền đạo tự nhiên với kỹ năng dứt điểm xuất sắc.
despite the loss, the goal-scorer celebrated his personal milestone.
Dù thua, tiền đạo đã ăn mừng cột mốc cá nhân của mình.
the young player is a promising goal-scorer for the future.
Cầu thủ trẻ này là một tiền đạo đầy tiềm năng cho tương lai.
the team's leading goal-scorer has been in fantastic form.
Tiền đạo chủ lực của đội đã thi đấu vô cùng ấn tượng.
he proved himself to be a prolific goal-scorer throughout the season.
Ông ấy đã chứng minh bản thân là một tiền đạo bùng nổ suốt mùa giải.
the manager praised the goal-scorer's clinical finishing.
HLV khen ngợi khả năng dứt điểm sắc bén của tiền đạo.
becoming a top goal-scorer is his ultimate ambition.
Trở thành một tiền đạo hàng đầu là ước mơ lớn nhất của ông ấy.
the team signed a new goal-scorer to strengthen their attack.
Đội đã ký hợp đồng với một tiền đạo mới để củng cố hàng công.
he's not just a goal-scorer; he's a team player too.
Ông ấy không chỉ là một tiền đạo; ông ấy cũng là một cầu thủ đồng đội.
the veteran goal-scorer provided valuable experience to the team.
Tiền đạo kỳ cựu đã mang lại kinh nghiệm quý báu cho đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay