goatee

[Mỹ]/ɡəʊˈtiː/
[Anh]/ɡoʊˈti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái râu nhỏ, nhọn trên cằm của một người đàn ông
Word Forms
số nhiềugoatees

Cụm từ & Cách kết hợp

goatee style

phong cách râu dê

full goatee

râu dê đầy đủ

trimmed goatee

râu dê đã cắt tỉa

goatee beard

râu dê

goatee look

vẻ ngoài râu dê

goatee fashion

thời trang râu dê

goatee trend

xu hướng râu dê

goatee growth

sự phát triển của râu dê

goatee maintenance

việc bảo trì râu dê

goatee design

thiết kế râu dê

Câu ví dụ

he decided to grow a goatee for a new look.

anh quyết định để râu quai nón để có một diện mạo mới.

her father has a distinguished goatee that he takes pride in.

bố của cô ấy có một bộ râu quai nón đáng kính mà anh ấy tự hào.

many actors sport a goatee in movies to appear more rugged.

nhiều diễn viên để râu quai nón trong phim để trông mạnh mẽ hơn.

he trimmed his goatee neatly before the interview.

anh đã cắt tỉa bộ râu quai nón của mình gọn gàng trước buổi phỏng vấn.

a goatee can change the perception of someone's face.

một bộ râu quai nón có thể thay đổi nhận thức về khuôn mặt của ai đó.

he often styles his goatee in different ways.

anh thường xuyên tạo kiểu cho bộ râu quai nón của mình theo nhiều cách khác nhau.

she complimented him on his well-groomed goatee.

cô ấy khen anh ấy về bộ râu quai nón được chải chuốt kỹ lưỡng của anh ấy.

his goatee adds character to his overall appearance.

bộ râu quai nón của anh ấy thêm nét đặc trưng cho vẻ ngoài tổng thể của anh ấy.

he decided to shave off his goatee for a fresh start.

anh quyết định cạo bỏ bộ râu quai nón của mình để có một khởi đầu mới.

some people believe a goatee makes a man look more mature.

một số người tin rằng râu quai nón khiến đàn ông trông trưởng thành hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay