gobbles up
ăn ngấu nghiến
gobbles down
ăn ngấu nghiến
gobbles food
ăn ngấu nghiến đồ ăn
gobbles air
hít không khí ngấu nghiến
gobbles time
ăn hết thời gian
gobbles resources
ăn hết nguồn lực
gobbles money
ăn hết tiền
gobbles space
ăn hết không gian
gobbles noise
ăn hết tiếng ồn
gobbles quickly
ăn rất nhanh
the turkey gobbles loudly during thanksgiving.
con gà tây gáy lớn vào dịp lễ tạ ơn.
the child gobbles up his food in no time.
đứa trẻ ăn hết món ăn của mình rất nhanh.
the dog gobbles its dinner every evening.
con chó ăn tối của nó mỗi tối.
she gobbles down her breakfast before rushing out.
cô ấy ăn vội bữa sáng trước khi vội vã ra ngoài.
he gobbles up the information during the lecture.
anh ấy tiếp thu thông tin trong suốt bài giảng.
the kids gobbles up the candy after the party.
các bạn trẻ ăn hết kẹo sau bữa tiệc.
the greedy cat gobbles the fish in seconds.
con mèo tham lam ăn hết cá trong vài giây.
during the feast, everyone gobbles their favorite dishes.
trong suốt bữa tiệc, mọi người ăn hết những món ăn yêu thích của họ.
he gobbles up books on every subject.
anh ấy đọc rất nhiều sách về mọi chủ đề.
the baby gobbles up the mashed peas with delight.
bé trai ăn hết món đậu nghiền với sự thích thú.
gobbles up
ăn ngấu nghiến
gobbles down
ăn ngấu nghiến
gobbles food
ăn ngấu nghiến đồ ăn
gobbles air
hít không khí ngấu nghiến
gobbles time
ăn hết thời gian
gobbles resources
ăn hết nguồn lực
gobbles money
ăn hết tiền
gobbles space
ăn hết không gian
gobbles noise
ăn hết tiếng ồn
gobbles quickly
ăn rất nhanh
the turkey gobbles loudly during thanksgiving.
con gà tây gáy lớn vào dịp lễ tạ ơn.
the child gobbles up his food in no time.
đứa trẻ ăn hết món ăn của mình rất nhanh.
the dog gobbles its dinner every evening.
con chó ăn tối của nó mỗi tối.
she gobbles down her breakfast before rushing out.
cô ấy ăn vội bữa sáng trước khi vội vã ra ngoài.
he gobbles up the information during the lecture.
anh ấy tiếp thu thông tin trong suốt bài giảng.
the kids gobbles up the candy after the party.
các bạn trẻ ăn hết kẹo sau bữa tiệc.
the greedy cat gobbles the fish in seconds.
con mèo tham lam ăn hết cá trong vài giây.
during the feast, everyone gobbles their favorite dishes.
trong suốt bữa tiệc, mọi người ăn hết những món ăn yêu thích của họ.
he gobbles up books on every subject.
anh ấy đọc rất nhiều sách về mọi chủ đề.
the baby gobbles up the mashed peas with delight.
bé trai ăn hết món đậu nghiền với sự thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay