golden-brown

[Mỹ]/[ˈɡəʊldən brəʊn]/
[Anh]/[ˈɡoʊldən brɔːn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu giống vàng; màu vàng; Có màu nằm giữa vàng và nâu.
adv. Đến màu vàng nâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

golden-brown crust

Vietnamese_translation

golden-brown color

Vietnamese_translation

baked golden-brown

Vietnamese_translation

golden-brown edges

Vietnamese_translation

golden-brown potatoes

Vietnamese_translation

getting golden-brown

Vietnamese_translation

perfectly golden-brown

Vietnamese_translation

golden-brown rolls

Vietnamese_translation

golden-brown finish

Vietnamese_translation

golden-brown hue

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cookies were a beautiful golden-brown color.

Bánh quy có màu nâu vàng đẹp mắt.

i like my toast golden-brown and crispy.

Tôi thích bánh mì nướng có màu nâu vàng và giòn.

the roasted chicken had a lovely golden-brown skin.

Con gà nướng có lớp da nâu vàng rất đẹp.

the potatoes were perfectly golden-brown after roasting.

Khoai tây sau khi nướng có màu nâu vàng hoàn hảo.

she brushed the golden-brown glaze onto the cake.

Cô ấy phết lớp sơn màu nâu vàng lên chiếc bánh.

the bread came out a perfect golden-brown in the oven.

Bánh mì nướng ra màu nâu vàng hoàn hảo trong lò.

the caramel sauce was a rich, golden-brown color.

Dịch caramel có màu nâu vàng đậm đà.

he prefers his waffles golden-brown, not too light.

Anh ấy thích bánh waffle có màu nâu vàng, không quá nhạt.

the pie crust turned a delicious golden-brown.

Lớp vỏ bánh pie chuyển sang màu nâu vàng ngon miệng.

the edges of the pancakes were a tempting golden-brown.

Viền của các chiếc bánh pancake có màu nâu vàng hấp dẫn.

the fried onions were a crispy, golden-brown delight.

Ớt chuông chiên có màu nâu vàng giòn tan, rất hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay