goldenrod flower
hoa cúc vàng
goldenrod tea
trà hoa cúc vàng
goldenrod plant
cây hoa cúc vàng
goldenrod color
màu hoa cúc vàng
goldenrod field
đồng hoa cúc vàng
goldenrod species
loài hoa cúc vàng
goldenrod extract
chiết xuất hoa cúc vàng
goldenrod blooms
nụ hoa cúc vàng
goldenrod garden
vườn hoa cúc vàng
goldenrod habitat
môi trường sống của hoa cúc vàng
the goldenrod flowers bloom in late summer.
Những bông hoa kim vàng nở vào cuối mùa hè.
goldenrod is often found in fields and meadows.
Kim vàng thường được tìm thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.
many insects are attracted to goldenrod plants.
Nhiều côn trùng bị thu hút bởi cây kim vàng.
goldenrod can be used to make herbal tea.
Kim vàng có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.
in autumn, goldenrod adds color to the landscape.
Vào mùa thu, kim vàng thêm màu sắc cho cảnh quan.
some people are allergic to goldenrod pollen.
Một số người bị dị ứng với phấn hoa kim vàng.
goldenrod is known for its medicinal properties.
Kim vàng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
goldenrod is commonly used in traditional medicine.
Kim vàng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
you can find goldenrod along the roadside.
Bạn có thể tìm thấy kim vàng dọc theo đường.
goldenrod is a symbol of good luck in some cultures.
Kim vàng là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.
goldenrod flower
hoa cúc vàng
goldenrod tea
trà hoa cúc vàng
goldenrod plant
cây hoa cúc vàng
goldenrod color
màu hoa cúc vàng
goldenrod field
đồng hoa cúc vàng
goldenrod species
loài hoa cúc vàng
goldenrod extract
chiết xuất hoa cúc vàng
goldenrod blooms
nụ hoa cúc vàng
goldenrod garden
vườn hoa cúc vàng
goldenrod habitat
môi trường sống của hoa cúc vàng
the goldenrod flowers bloom in late summer.
Những bông hoa kim vàng nở vào cuối mùa hè.
goldenrod is often found in fields and meadows.
Kim vàng thường được tìm thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.
many insects are attracted to goldenrod plants.
Nhiều côn trùng bị thu hút bởi cây kim vàng.
goldenrod can be used to make herbal tea.
Kim vàng có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.
in autumn, goldenrod adds color to the landscape.
Vào mùa thu, kim vàng thêm màu sắc cho cảnh quan.
some people are allergic to goldenrod pollen.
Một số người bị dị ứng với phấn hoa kim vàng.
goldenrod is known for its medicinal properties.
Kim vàng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
goldenrod is commonly used in traditional medicine.
Kim vàng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
you can find goldenrod along the roadside.
Bạn có thể tìm thấy kim vàng dọc theo đường.
goldenrod is a symbol of good luck in some cultures.
Kim vàng là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay