goldenrods

[Mỹ]/ˈɡəʊdənrɒd/
[Anh]/ˈɡoʊdənrɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây trong chi Solidago; một loại cây trong chi Euthamia

Cụm từ & Cách kết hợp

goldenrod flower

hoa cúc vàng

goldenrod tea

trà hoa cúc vàng

goldenrod plant

cây hoa cúc vàng

goldenrod color

màu hoa cúc vàng

goldenrod field

đồng hoa cúc vàng

goldenrod species

loài hoa cúc vàng

goldenrod extract

chiết xuất hoa cúc vàng

goldenrod blooms

nụ hoa cúc vàng

goldenrod garden

vườn hoa cúc vàng

goldenrod habitat

môi trường sống của hoa cúc vàng

Câu ví dụ

the goldenrod flowers bloom in late summer.

Những bông hoa kim vàng nở vào cuối mùa hè.

goldenrod is often found in fields and meadows.

Kim vàng thường được tìm thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.

many insects are attracted to goldenrod plants.

Nhiều côn trùng bị thu hút bởi cây kim vàng.

goldenrod can be used to make herbal tea.

Kim vàng có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.

in autumn, goldenrod adds color to the landscape.

Vào mùa thu, kim vàng thêm màu sắc cho cảnh quan.

some people are allergic to goldenrod pollen.

Một số người bị dị ứng với phấn hoa kim vàng.

goldenrod is known for its medicinal properties.

Kim vàng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

goldenrod is commonly used in traditional medicine.

Kim vàng thường được sử dụng trong y học truyền thống.

you can find goldenrod along the roadside.

Bạn có thể tìm thấy kim vàng dọc theo đường.

goldenrod is a symbol of good luck in some cultures.

Kim vàng là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay