goobers

[Mỹ]/ˈɡuːbəz/
[Anh]/ˈɡuːbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Mỹ) đậu phộng; để chơi lại một trò chơi

Cụm từ & Cách kết hợp

goobers are fun

goobers thật vui

goobers in candy

goobers trong kẹo

goobers for snacks

goobers dùng làm đồ ăn nhẹ

goobers and chocolate

goobers và sô cô la

goobers on ice

goobers trên đá

goobers in jars

goobers trong lọ

goobers for kids

goobers dành cho trẻ em

goobers with friends

goobers với bạn bè

goobers at parties

goobers tại các bữa tiệc

goobers in lunch

goobers trong bữa trưa

Câu ví dụ

he brought a bag of goobers to the picnic.

anh ấy đã mang một túi goobers đến buổi dã ngọcn.

my favorite snack is goobers mixed with chocolate.

đồ ăn nhẹ yêu thích của tôi là goobers trộn với sô cô la.

she laughed at the silly goobers in the movie.

cô ấy cười trước những goobers ngốc nghếch trong phim.

goobers are a great source of protein.

goobers là một nguồn protein tuyệt vời.

he calls his friends goobers as a term of endearment.

anh ấy gọi bạn bè của mình là goobers như một cách thể hiện sự yêu mến.

we used to eat goobers while watching tv.

chúng tôi thường ăn goobers khi xem tv.

she made a delicious goobers salad for lunch.

cô ấy đã làm một món salad goobers ngon tuyệt cho bữa trưa.

he spilled goobers all over the floor.

anh ấy làm đổ goobers khắp sàn nhà.

they enjoyed goobers at the baseball game.

họ đã tận hưởng goobers tại trận bóng chày.

goobers can be a fun addition to trail mix.

goobers có thể là một sự bổ sung thú vị cho hỗn hợp đường mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay