peanuts

[Mỹ]/[ˈpiːnʌts]/
[Anh]/[ˈpiːnʌts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềupeanutss

Cụm từ & Cách kết hợp

peanuts for sale

đậu phộng bán

eating peanuts

ăn đậu phộng

roasted peanuts

đậu phộng nướng

love peanuts

thích đậu phộng

peanuts allergy

dị ứng đậu phộng

bought peanuts

mua đậu phộng

peanuts and beer

đậu phộng và bia

peanut butter

mứt đậu phộng

peanuts growing

trồng đậu phộng

salted peanuts

đậu phộng muối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay