| số nhiều | good-for-nothings |
good-for-nothing excuse
kẻ vô dụng
a good-for-nothing
một kẻ vô dụng
good-for-nothing fellow
gã vô dụng
being a good-for-nothing
tính vô dụng
good-for-nothing son
kẻ con trai vô dụng
was a good-for-nothing
kẻ vô dụng
good-for-nothing waste
lãng phí vô dụng
good-for-nothing job
công việc vô dụng
good-for-nothing life
cuộc sống vô dụng
called good-for-nothing
xưng là kẻ vô dụng
he's a good-for-nothing layabout who never does anything useful.
anh ta là một kẻ vô dụng, không làm được gì có ích.
don't let him fool you; he's a good-for-nothing scoundrel.
đừng để anh ta lừa bạn; anh ta là một kẻ lừa đảo vô dụng.
she accused him of being a good-for-nothing bum with no ambition.
cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ vô dụng, không có tham vọng.
the company fired him for being a good-for-nothing employee.
công ty đã sa thải anh ta vì anh ta là một nhân viên vô dụng.
i warned him not to become a good-for-nothing parasite on his family.
tôi cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ ký sinh trùng vô dụng dựa vào gia đình.
he's a good-for-nothing loafer, always avoiding work.
anh ta là một kẻ lười biếng vô dụng, luôn tránh làm việc.
despite his potential, he turned into a good-for-nothing failure.
bất chấp tiềm năng của mình, anh ta đã trở thành một kẻ thất bại vô dụng.
she said he was a good-for-nothing son who brought shame to the family.
cô ấy nói anh ta là một người con vô dụng, mang lại nỗi xấu hổ cho gia đình.
the project was ruined by a good-for-nothing manager.
dự án đã bị phá hủy bởi một người quản lý vô dụng.
he's a good-for-nothing gambler who's lost everything.
anh ta là một kẻ cờ bạc vô dụng đã mất tất cả.
it's frustrating dealing with such a good-for-nothing colleague.
thật khó chịu khi phải làm việc với một đồng nghiệp vô dụng như vậy.
good-for-nothing excuse
kẻ vô dụng
a good-for-nothing
một kẻ vô dụng
good-for-nothing fellow
gã vô dụng
being a good-for-nothing
tính vô dụng
good-for-nothing son
kẻ con trai vô dụng
was a good-for-nothing
kẻ vô dụng
good-for-nothing waste
lãng phí vô dụng
good-for-nothing job
công việc vô dụng
good-for-nothing life
cuộc sống vô dụng
called good-for-nothing
xưng là kẻ vô dụng
he's a good-for-nothing layabout who never does anything useful.
anh ta là một kẻ vô dụng, không làm được gì có ích.
don't let him fool you; he's a good-for-nothing scoundrel.
đừng để anh ta lừa bạn; anh ta là một kẻ lừa đảo vô dụng.
she accused him of being a good-for-nothing bum with no ambition.
cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ vô dụng, không có tham vọng.
the company fired him for being a good-for-nothing employee.
công ty đã sa thải anh ta vì anh ta là một nhân viên vô dụng.
i warned him not to become a good-for-nothing parasite on his family.
tôi cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ ký sinh trùng vô dụng dựa vào gia đình.
he's a good-for-nothing loafer, always avoiding work.
anh ta là một kẻ lười biếng vô dụng, luôn tránh làm việc.
despite his potential, he turned into a good-for-nothing failure.
bất chấp tiềm năng của mình, anh ta đã trở thành một kẻ thất bại vô dụng.
she said he was a good-for-nothing son who brought shame to the family.
cô ấy nói anh ta là một người con vô dụng, mang lại nỗi xấu hổ cho gia đình.
the project was ruined by a good-for-nothing manager.
dự án đã bị phá hủy bởi một người quản lý vô dụng.
he's a good-for-nothing gambler who's lost everything.
anh ta là một kẻ cờ bạc vô dụng đã mất tất cả.
it's frustrating dealing with such a good-for-nothing colleague.
thật khó chịu khi phải làm việc với một đồng nghiệp vô dụng như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay