good-natured smile
nụ cười thiện cảm
good-natured person
người tốt bụng
being good-natured
tốt bụng
good-naturedly laughed
cười một cách thiện cảm
so good-natured
thiện cảm đến vậy
remarkably good-natured
thiện cảm một cách đáng kể
good-natured fellow
người bạn tốt bụng
inherently good-natured
thiện cảm bẩm sinh
good-naturedly agreed
đồng ý một cách thiện cảm
always good-natured
luôn luôn tốt bụng
she has a good-natured smile that instantly puts you at ease.
Cô ấy có một nụ cười thân thiện làm bạn cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.
despite the difficult situation, he remained good-natured and helpful.
Bất chấp tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự thân thiện và hữu ích.
the good-natured dog wagged its tail and licked my hand.
Chú chó thân thiện vẫy đuôi và liếm tay tôi.
we appreciate her good-natured willingness to help with the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn sàng giúp đỡ dự án của cô ấy.
he's a good-natured fellow, always ready to lend a hand.
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the children were drawn to her good-natured personality.
Những đứa trẻ bị thu hút bởi tính cách thân thiện của cô ấy.
it's refreshing to meet someone so genuinely good-natured.
Thật thú vị khi gặp ai đó thực sự tốt bụng.
his good-natured humor made the meeting more enjoyable.
Sự hài hước tốt bụng của anh ấy làm cho cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she's known for her good-natured approach to resolving conflicts.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận thân thiện khi giải quyết các xung đột.
the good-natured volunteer dedicated countless hours to the cause.
Người tình nguyện viên tốt bụng đã dành vô số giờ cho sự nghiệp.
we admired his good-natured patience with the difficult customer.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên nhẫn tốt bụng của anh ấy với khách hàng khó tính.
good-natured smile
nụ cười thiện cảm
good-natured person
người tốt bụng
being good-natured
tốt bụng
good-naturedly laughed
cười một cách thiện cảm
so good-natured
thiện cảm đến vậy
remarkably good-natured
thiện cảm một cách đáng kể
good-natured fellow
người bạn tốt bụng
inherently good-natured
thiện cảm bẩm sinh
good-naturedly agreed
đồng ý một cách thiện cảm
always good-natured
luôn luôn tốt bụng
she has a good-natured smile that instantly puts you at ease.
Cô ấy có một nụ cười thân thiện làm bạn cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.
despite the difficult situation, he remained good-natured and helpful.
Bất chấp tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự thân thiện và hữu ích.
the good-natured dog wagged its tail and licked my hand.
Chú chó thân thiện vẫy đuôi và liếm tay tôi.
we appreciate her good-natured willingness to help with the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn sàng giúp đỡ dự án của cô ấy.
he's a good-natured fellow, always ready to lend a hand.
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the children were drawn to her good-natured personality.
Những đứa trẻ bị thu hút bởi tính cách thân thiện của cô ấy.
it's refreshing to meet someone so genuinely good-natured.
Thật thú vị khi gặp ai đó thực sự tốt bụng.
his good-natured humor made the meeting more enjoyable.
Sự hài hước tốt bụng của anh ấy làm cho cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she's known for her good-natured approach to resolving conflicts.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận thân thiện khi giải quyết các xung đột.
the good-natured volunteer dedicated countless hours to the cause.
Người tình nguyện viên tốt bụng đã dành vô số giờ cho sự nghiệp.
we admired his good-natured patience with the difficult customer.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên nhẫn tốt bụng của anh ấy với khách hàng khó tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay