| số nhiều | goofballs |
goofball antics
Vietnamese_translation
total goofball
Vietnamese_translation
goofball around
Vietnamese_translation
was a goofball
Vietnamese_translation
goofball behavior
Vietnamese_translation
such a goofball
Vietnamese_translation
goofball's jokes
Vietnamese_translation
goofball image
Vietnamese_translation
being a goofball
Vietnamese_translation
goofball style
Vietnamese_translation
he's such a goofball, always pulling silly pranks.
Anh ấy đúng là một người ngốc nghếch, lúc nào cũng bày trò nghịch ngợm.
don't take him seriously; he's just a goofball.
Đừng nghiêm túc với anh ấy; anh ấy chỉ là một người ngốc nghếch thôi.
my brother is a total goofball, but i love him.
Anh trai tôi đúng là một người ngốc nghếch, nhưng tôi yêu anh ấy.
she's a lovable goofball with a contagious laugh.
Cô ấy là một người ngốc nghếch đáng yêu với tiếng cười lây lan.
he turned into a goofball after winning the lottery.
Anh ấy trở thành một người ngốc nghếch sau khi trúng số.
despite being a goofball, he's surprisingly intelligent.
Mặc dù là một người ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ thông minh.
they're goofballs who love to dance in public.
Họ là những người ngốc nghếch thích nhảy ở nơi công cộng.
the kids were goofballs, running around the park.
Những đứa trẻ là những người ngốc nghếch, chạy xung quanh công viên.
he's a harmless goofball, always making people smile.
Anh ấy là một người ngốc nghếch vô hại, lúc nào cũng khiến mọi người cười.
she calls him a goofball, but she secretly admires him.
Cô ấy gọi anh ấy là một người ngốc nghếch, nhưng cô ấy bí mật ngưỡng mộ anh ấy.
even as an adult, he's still a big goofball.
Ngay cả khi đã trưởng thành, anh ấy vẫn là một người ngốc nghếch lớn.
goofball antics
Vietnamese_translation
total goofball
Vietnamese_translation
goofball around
Vietnamese_translation
was a goofball
Vietnamese_translation
goofball behavior
Vietnamese_translation
such a goofball
Vietnamese_translation
goofball's jokes
Vietnamese_translation
goofball image
Vietnamese_translation
being a goofball
Vietnamese_translation
goofball style
Vietnamese_translation
he's such a goofball, always pulling silly pranks.
Anh ấy đúng là một người ngốc nghếch, lúc nào cũng bày trò nghịch ngợm.
don't take him seriously; he's just a goofball.
Đừng nghiêm túc với anh ấy; anh ấy chỉ là một người ngốc nghếch thôi.
my brother is a total goofball, but i love him.
Anh trai tôi đúng là một người ngốc nghếch, nhưng tôi yêu anh ấy.
she's a lovable goofball with a contagious laugh.
Cô ấy là một người ngốc nghếch đáng yêu với tiếng cười lây lan.
he turned into a goofball after winning the lottery.
Anh ấy trở thành một người ngốc nghếch sau khi trúng số.
despite being a goofball, he's surprisingly intelligent.
Mặc dù là một người ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ thông minh.
they're goofballs who love to dance in public.
Họ là những người ngốc nghếch thích nhảy ở nơi công cộng.
the kids were goofballs, running around the park.
Những đứa trẻ là những người ngốc nghếch, chạy xung quanh công viên.
he's a harmless goofball, always making people smile.
Anh ấy là một người ngốc nghếch vô hại, lúc nào cũng khiến mọi người cười.
she calls him a goofball, but she secretly admires him.
Cô ấy gọi anh ấy là một người ngốc nghếch, nhưng cô ấy bí mật ngưỡng mộ anh ấy.
even as an adult, he's still a big goofball.
Ngay cả khi đã trưởng thành, anh ấy vẫn là một người ngốc nghếch lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay