gooneys

[Mỹ]/ˈɡuːni/
[Anh]/ˈɡuːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hải âu

Cụm từ & Cách kết hợp

gooney bird

chim gooney

gooney tunes

nhạc gooney

gooney face

khuôn mặt gooney

gooney time

thời gian gooney

gooney guy

gã gooney

gooney laugh

tiếng cười của gooney

gooney dance

nhảy gooney

gooney style

phong cách gooney

gooney joke

chúm gooney

gooney moment

khoảnh khắc gooney

Câu ví dụ

the gooney bird is known for its unique mating dance.

chim gooney nổi tiếng với điệu nhảy giao phối độc đáo của nó.

we saw a gooney bird during our trip to the islands.

chúng tôi đã nhìn thấy một con chim gooney trong chuyến đi đến các hòn đảo của chúng tôi.

gooney birds often nest on remote beaches.

chim gooney thường làm tổ trên những bãi biển hẻo lánh.

the gooney bird's clumsy flight is quite amusing.

chuyến bay vụng về của chim gooney khá thú vị.

many tourists come to see the gooney birds in their natural habitat.

nhiều khách du lịch đến để xem chim gooney trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

gooney birds are often mistaken for other seabirds.

chim gooney thường bị nhầm lẫn với các loài chim biển khác.

the documentary featured the life cycle of the gooney bird.

phim tài liệu có giới thiệu về vòng đời của chim gooney.

conservation efforts are important for the gooney bird population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể chim gooney.

gooney birds are a symbol of the island's wildlife.

chim gooney là biểu tượng của động vật hoang dã trên đảo.

photographers love capturing the gooney bird in flight.

các nhiếp ảnh gia thích chụp lại chim gooney đang bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay