| số nhiều | goops |
goop on
bôi lên
goop off
bôi xuống
goop up
bôi lên trên
goop it
bôi nó
goop out
bôi ra ngoài
goop bag
túi goop
goop girl
cô gái goop
goop brand
thương hiệu goop
goop style
phong cách goop
goop product
sản phẩm goop
the kids loved playing with the colorful goop.
Các bé rất thích chơi đùa với chất nhờn sặc sỡ.
she used goop to fix her broken toy.
Cô ấy dùng chất nhờn để sửa đồ chơi bị hỏng của mình.
after the art project, there was goop everywhere.
Sau dự án nghệ thuật, chất nhờn ở khắp mọi nơi.
he accidentally spilled goop on the floor.
Anh ấy vô tình làm đổ chất nhờn xuống sàn.
the science experiment involved mixing goop with water.
Thí nghiệm khoa học liên quan đến việc trộn chất nhờn với nước.
they created a fun goop recipe for kids.
Họ tạo ra một công thức làm chất nhờn thú vị cho trẻ em.
goop can be messy, but it's a lot of fun.
Chất nhờn có thể rất lộn xộn, nhưng rất vui.
she bought some goop for her art class.
Cô ấy đã mua một ít chất nhờn cho lớp học nghệ thuật của mình.
mixing different colors of goop creates a unique texture.
Trộn các màu sắc khác nhau của chất nhờn tạo ra một kết cấu độc đáo.
the goop dried quickly, making cleanup easier.
Chất nhờn khô nhanh chóng, giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
goop on
bôi lên
goop off
bôi xuống
goop up
bôi lên trên
goop it
bôi nó
goop out
bôi ra ngoài
goop bag
túi goop
goop girl
cô gái goop
goop brand
thương hiệu goop
goop style
phong cách goop
goop product
sản phẩm goop
the kids loved playing with the colorful goop.
Các bé rất thích chơi đùa với chất nhờn sặc sỡ.
she used goop to fix her broken toy.
Cô ấy dùng chất nhờn để sửa đồ chơi bị hỏng của mình.
after the art project, there was goop everywhere.
Sau dự án nghệ thuật, chất nhờn ở khắp mọi nơi.
he accidentally spilled goop on the floor.
Anh ấy vô tình làm đổ chất nhờn xuống sàn.
the science experiment involved mixing goop with water.
Thí nghiệm khoa học liên quan đến việc trộn chất nhờn với nước.
they created a fun goop recipe for kids.
Họ tạo ra một công thức làm chất nhờn thú vị cho trẻ em.
goop can be messy, but it's a lot of fun.
Chất nhờn có thể rất lộn xộn, nhưng rất vui.
she bought some goop for her art class.
Cô ấy đã mua một ít chất nhờn cho lớp học nghệ thuật của mình.
mixing different colors of goop creates a unique texture.
Trộn các màu sắc khác nhau của chất nhờn tạo ra một kết cấu độc đáo.
the goop dried quickly, making cleanup easier.
Chất nhờn khô nhanh chóng, giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay