| số nhiều | cleanlinesses |
maintain cleanliness
duy trì sự sạch sẽ
Her passion for cleanliness borders on paranoia.
Niềm đam mê với sự sạch sẽ của cô ấy gần như là ám ảnh.
Cleanliness makes for good health.
Vệ sinh tạo ra sức khỏe tốt.
the importance placed on cleanliness
sự quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh
We require the cleanliness from our child.
Chúng tôi yêu cầu sự sạch sẽ từ con cái của chúng ta.
Their lodgings were always kept with a soldierly cleanliness and order.
Chỗ ở của họ luôn được giữ gìn vệ sinh và ngăn nắp như lính.
Personal cleanliness is important for overall health.
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Maintaining cleanliness in the kitchen helps prevent food contamination.
Duy trì vệ sinh trong bếp giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm thực phẩm.
Regular handwashing is a simple way to promote cleanliness and prevent the spread of germs.
Rửa tay thường xuyên là một cách đơn giản để thúc đẩy vệ sinh và ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
Cleanliness is next to godliness, as the saying goes.
Vệ sinh là trên hết, như người ta vẫn nói.
The hotel prides itself on the cleanliness of its rooms.
Khách sạn tự hào về sự sạch sẽ của phòng.
Proper waste disposal is essential for maintaining cleanliness in public spaces.
Xử lý chất thải đúng cách là điều cần thiết để duy trì vệ sinh ở những nơi công cộng.
Cleanliness standards must be strictly adhered to in food preparation areas.
Các tiêu chuẩn vệ sinh phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong khu vực chuẩn bị thực phẩm.
Regular cleaning and disinfection are key to maintaining cleanliness in hospitals.
Vệ sinh và khử trùng thường xuyên là chìa khóa để duy trì vệ sinh trong bệnh viện.
The company has a strict policy on cleanliness in the workplace.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt về vệ sinh nơi làm việc.
Cleanliness is a top priority for many people when choosing a restaurant.
Vệ sinh là ưu tiên hàng đầu của nhiều người khi chọn nhà hàng.
maintain cleanliness
duy trì sự sạch sẽ
Her passion for cleanliness borders on paranoia.
Niềm đam mê với sự sạch sẽ của cô ấy gần như là ám ảnh.
Cleanliness makes for good health.
Vệ sinh tạo ra sức khỏe tốt.
the importance placed on cleanliness
sự quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh
We require the cleanliness from our child.
Chúng tôi yêu cầu sự sạch sẽ từ con cái của chúng ta.
Their lodgings were always kept with a soldierly cleanliness and order.
Chỗ ở của họ luôn được giữ gìn vệ sinh và ngăn nắp như lính.
Personal cleanliness is important for overall health.
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Maintaining cleanliness in the kitchen helps prevent food contamination.
Duy trì vệ sinh trong bếp giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm thực phẩm.
Regular handwashing is a simple way to promote cleanliness and prevent the spread of germs.
Rửa tay thường xuyên là một cách đơn giản để thúc đẩy vệ sinh và ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
Cleanliness is next to godliness, as the saying goes.
Vệ sinh là trên hết, như người ta vẫn nói.
The hotel prides itself on the cleanliness of its rooms.
Khách sạn tự hào về sự sạch sẽ của phòng.
Proper waste disposal is essential for maintaining cleanliness in public spaces.
Xử lý chất thải đúng cách là điều cần thiết để duy trì vệ sinh ở những nơi công cộng.
Cleanliness standards must be strictly adhered to in food preparation areas.
Các tiêu chuẩn vệ sinh phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong khu vực chuẩn bị thực phẩm.
Regular cleaning and disinfection are key to maintaining cleanliness in hospitals.
Vệ sinh và khử trùng thường xuyên là chìa khóa để duy trì vệ sinh trong bệnh viện.
The company has a strict policy on cleanliness in the workplace.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt về vệ sinh nơi làm việc.
Cleanliness is a top priority for many people when choosing a restaurant.
Vệ sinh là ưu tiên hàng đầu của nhiều người khi chọn nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay